Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IDR sang MOP

1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Pataca Ma Cao hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IDR = 0,0004466 MOP1 MOP = 2.239,30 IDRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0004466
Cao nhất
0,0004523
Trung bình
0,0004502
Thay đổi
−1,07%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0004466−0,0000002 · −0,04%
23 thg 10, 20260,0004467−0,0000012 · −0,27%
22 thg 10, 20260,0004479−0,0000017 · −0,37%
21 thg 10, 20260,0004496+0,0000002 · +0,05%
20 thg 10, 20260,0004494+0,0000012 · +0,27%
19 thg 10, 20260,0004482+0,0000003 · +0,08%
18 thg 10, 20260,00044780,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0004478−0,0000004 · −0,08%
16 thg 10, 20260,0004482−0,0000023 · −0,51%
15 thg 10, 20260,0004505−0,0000012 · −0,27%
14 thg 10, 20260,0004517+0,0000008 · +0,18%
13 thg 10, 20260,0004509−0,0000003 · −0,07%
12 thg 10, 20260,0004513−0,0000007 · −0,15%
11 thg 10, 20260,0004519+0,0000003 · +0,07%
10 thg 10, 20260,0004516−0,0000002 · −0,04%
9 thg 10, 20260,0004518+0,0000001 · +0,03%
8 thg 10, 20260,0004516−0,0000003 · −0,06%
7 thg 10, 20260,0004519+0,0000007 · +0,17%
6 thg 10, 20260,0004512+0,0000007 · +0,16%
5 thg 10, 20260,0004505−0,0000005 · −0,10%
4 thg 10, 20260,0004509−0,0000011 · −0,24%
3 thg 10, 20260,000452+0,0000002 · +0,04%
2 thg 10, 20260,0004519+0,0000014 · +0,30%
1 thg 10, 20260,0004505−0,0000018 · −0,40%
30 thg 9, 20260,0004523+0,0000038 · +0,85%
29 thg 9, 20260,0004485−0,0000016 · −0,35%
28 thg 9, 20260,00045−0,0000014 · −0,31%
27 thg 9, 20260,0004514+0,0000003 · +0,07%
26 thg 9, 20260,0004511+0,0000008 · +0,18%
25 thg 9, 20260,0004503−0,0000010 · −0,23%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 IDR0,4466 MOP
  • 5.000 IDR2,23 MOP
  • 10.000 IDR4,47 MOP
  • 50.000 IDR22,33 MOP
  • 100.000 IDR44,66 MOP
  • 500.000 IDR223,28 MOP
  • 1.000.000 IDR446,57 MOP
  • 5.000.000 IDR2.232,85 MOP
  • 10.000.000 IDR4.465,69 MOP
  • 1 MOP2.239,3 IDR
  • 5 MOP11.196,48 IDR
  • 10 MOP22.392,96 IDR
  • 25 MOP55.982,39 IDR
  • 50 MOP111.964,78 IDR
  • 100 MOP223.929,55 IDR
  • 500 MOP1.119.647,76 IDR
  • 1.000 MOP2.239.295,52 IDR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IDR sang MOP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IDR = 0,0004466 MOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MOP = 2.239,30 IDR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IDR sang MOP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,07%: thấp nhất 0,0004466, cao nhất 0,0004523, trung bình 0,0004502 MOP cho 1 IDR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.