Tỷ giá IDR sang KYD
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,0000454 KYD1 KYD = 22.008,97 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000454
- Cao nhất
- 0,0000465
- Trung bình
- 0,0000462
- Thay đổi
- −1,98%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000454 | −0,0000006 · −1,22% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,000046 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,000046 | −0,0000001 · −0,22% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000461 | −0,0000001 · −0,29% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000462 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000462 | +0,0000001 · +0,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000461 | +0,0000006 · +1,42% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000455 | −0,0000006 · −1,35% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000461 | +0,0000001 · +0,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,000046 | −0,0000002 · −0,47% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000462 | −0,0000002 · −0,47% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000464 | +0,0000001 · +0,26% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000463 | −0,0000001 · −0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000464 | +0,0000006 · +1,26% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000458 | −0,0000006 · −1,33% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000465 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000465 | +0,0000001 · +0,26% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000463 | −0,0000001 · −0,26% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000465 | +0,0000001 · +0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000464 | +0,0000002 · +0,33% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000463 | +0,0000005 · +0,99% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000458 | −0,0000007 · −1,61% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000465 | +0,0000001 · +0,30% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000464 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000464 | −0,0000001 · −0,20% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000465 | +0,0000003 · +0,67% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000462 | −0,0000002 · −0,36% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000463 | +0,0000005 · +1,11% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000458 | −0,0000006 · −1,35% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000465 | +0,0000001 · +0,21% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR0,0454 KYD
- 5.000 IDR0,2272 KYD
- 10.000 IDR0,4544 KYD
- 50.000 IDR2,27 KYD
- 100.000 IDR4,54 KYD
- 500.000 IDR22,72 KYD
- 1.000.000 IDR45,44 KYD
- 5.000.000 IDR227,18 KYD
- 10.000.000 IDR454,36 KYD
- 1 KYD22.008,97 IDR
- 5 KYD110.044,85 IDR
- 10 KYD220.089,7 IDR
- 25 KYD550.224,25 IDR
- 50 KYD1.100.448,5 IDR
- 100 KYD2.200.897 IDR
- 500 KYD11.004.485,02 IDR
- 1.000 KYD22.008.970,04 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang KYD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,0000454 KYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KYD = 22.008,97 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang KYD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,98%: thấp nhất 0,0000454, cao nhất 0,0000465, trung bình 0,0000462 KYD cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.