Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KYD sang IDR

1 Đô la Quần đảo Cayman bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KYD = 22.008,97 IDR1 IDR = 0,0000454 KYDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
21.485,66
Cao nhất
22.008,97
Trung bình
21.649,12
Thay đổi
+2,02%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202622.008,97+268,23 · +1,23%
24 thg 10, 202621.740,74−1,45 · −0,01%
23 thg 10, 202621.742,19+47,11 · +0,22%
22 thg 10, 202621.695,09+63,37 · +0,29%
21 thg 10, 202621.631,72+0,25 · 0,00%
20 thg 10, 202621.631,47−47,46 · −0,22%
19 thg 10, 202621.678,93−307,88 · −1,40%
18 thg 10, 202621.986,81+295,91 · +1,36%
17 thg 10, 202621.690,90−52,09 · −0,24%
16 thg 10, 202621.742,99+101,20 · +0,47%
15 thg 10, 202621.641,80+102,48 · +0,48%
14 thg 10, 202621.539,31−55,18 · −0,26%
13 thg 10, 202621.594,50+51,28 · +0,24%
12 thg 10, 202621.543,22−270,72 · −1,24%
11 thg 10, 202621.813,94+290,73 · +1,35%
10 thg 10, 202621.523,20−2,28 · −0,01%
9 thg 10, 202621.525,48−55,59 · −0,26%
8 thg 10, 202621.581,07+56,71 · +0,26%
7 thg 10, 202621.524,36−26,15 · −0,12%
6 thg 10, 202621.550,51−71,08 · −0,33%
5 thg 10, 202621.621,59−214,73 · −0,98%
4 thg 10, 202621.836,32+350,65 · +1,63%
3 thg 10, 202621.485,66−64,79 · −0,30%
2 thg 10, 202621.550,45−9,06 · −0,04%
1 thg 10, 202621.559,51+43,45 · +0,20%
30 thg 9, 202621.516,06−144,65 · −0,67%
29 thg 9, 202621.660,71+78,31 · +0,36%
28 thg 9, 202621.582,40−240,15 · −1,10%
27 thg 9, 202621.822,55+294,61 · +1,37%
26 thg 9, 202621.527,94−44,51 · −0,21%

Số tiền phổ biến

  • 1 KYD22.008,97 IDR
  • 5 KYD110.044,85 IDR
  • 10 KYD220.089,7 IDR
  • 25 KYD550.224,25 IDR
  • 50 KYD1.100.448,5 IDR
  • 100 KYD2.200.897 IDR
  • 500 KYD11.004.485,02 IDR
  • 1.000 KYD22.008.970,04 IDR
  • 1.000 IDR0,0454 KYD
  • 5.000 IDR0,2272 KYD
  • 10.000 IDR0,4544 KYD
  • 50.000 IDR2,27 KYD
  • 100.000 IDR4,54 KYD
  • 500.000 IDR22,72 KYD
  • 1.000.000 IDR45,44 KYD
  • 5.000.000 IDR227,18 KYD
  • 10.000.000 IDR454,36 KYD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KYD sang IDR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KYD = 22.008,97 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0000454 KYD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KYD sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,02%: thấp nhất 21.485,66, cao nhất 22.008,97, trung bình 21.649,12 IDR cho 1 KYD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.