Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IDR sang KHR

1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Riel Campuchia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IDR = 0,22594 KHR1 KHR = 4,426 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,22506
Cao nhất
0,22738
Trung bình
0,22632
Thay đổi
−0,31%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,22594+0,00040 · +0,18%
24 thg 10, 20260,22554+0,00048 · +0,21%
23 thg 10, 20260,22506−0,00043 · −0,19%
22 thg 10, 20260,22549−0,00041 · −0,18%
21 thg 10, 20260,2259−0,00046 · −0,20%
20 thg 10, 20260,22636+0,00044 · +0,19%
19 thg 10, 20260,22592+0,00069 · +0,31%
18 thg 10, 20260,22523−0,00011 · −0,05%
17 thg 10, 20260,22535+0,00008 · +0,04%
16 thg 10, 20260,22526−0,00122 · −0,54%
15 thg 10, 20260,22649−0,00082 · −0,36%
14 thg 10, 20260,22731+0,00039 · +0,17%
13 thg 10, 20260,22692+0,00031 · +0,13%
12 thg 10, 20260,22662−0,00040 · −0,18%
11 thg 10, 20260,22701−0,00037 · −0,16%
10 thg 10, 20260,22738+0,00055 · +0,24%
9 thg 10, 20260,22683−0,00051 · −0,23%
8 thg 10, 20260,22734+0,00088 · +0,39%
7 thg 10, 20260,22646+0,00034 · +0,15%
6 thg 10, 20260,22613+0,00015 · +0,07%
5 thg 10, 20260,22598−0,00050 · −0,22%
4 thg 10, 20260,22648−0,00031 · −0,14%
3 thg 10, 20260,22679+0,00008 · +0,03%
2 thg 10, 20260,22671+0,00078 · +0,35%
1 thg 10, 20260,22593−0,00104 · −0,46%
30 thg 9, 20260,22696+0,00155 · +0,69%
29 thg 9, 20260,22541−0,00136 · −0,60%
28 thg 9, 20260,22678−0,00012 · −0,05%
27 thg 9, 20260,2269+0,00024 · +0,10%
26 thg 9, 20260,22666+0,00002 · +0,01%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 IDR225,94 KHR
  • 5.000 IDR1.129,7 KHR
  • 10.000 IDR2.259,4 KHR
  • 50.000 IDR11.297,01 KHR
  • 100.000 IDR22.594,02 KHR
  • 500.000 IDR112.970,09 KHR
  • 1.000.000 IDR225.940,18 KHR
  • 5.000.000 IDR1.129.700,91 KHR
  • 10.000.000 IDR2.259.401,82 KHR
  • 1 KHR4,43 IDR
  • 5 KHR22,13 IDR
  • 10 KHR44,26 IDR
  • 25 KHR110,65 IDR
  • 50 KHR221,3 IDR
  • 100 KHR442,6 IDR
  • 500 KHR2.212,98 IDR
  • 1.000 KHR4.425,95 IDR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IDR sang KHR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IDR = 0,22594 KHR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KHR = 4,426 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IDR sang KHR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,31%: thấp nhất 0,22506, cao nhất 0,22738, trung bình 0,22632 KHR cho 1 IDR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.