Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IDR sang KES

1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Shilling Kenya hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IDR = 0,0071629 KES1 KES = 139,61 IDRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0071583
Cao nhất
0,0072627
Trung bình
0,0072189
Thay đổi
−1,00%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0071629−0,0000245 · −0,34%
25 thg 10, 20260,0071875+0,0000146 · +0,20%
24 thg 10, 20260,0071729−0,0000099 · −0,14%
23 thg 10, 20260,0071828−0,0000144 · −0,20%
22 thg 10, 20260,0071972−0,0000243 · −0,34%
21 thg 10, 20260,0072215−0,0000008 · −0,01%
20 thg 10, 20260,0072222+0,0000146 · +0,20%
19 thg 10, 20260,0072077+0,0000153 · +0,21%
18 thg 10, 20260,0071924+0,0000039 · +0,05%
17 thg 10, 20260,0071885−0,0000099 · −0,14%
16 thg 10, 20260,0071985−0,0000356 · −0,49%
15 thg 10, 20260,007234−0,0000129 · −0,18%
14 thg 10, 20260,0072469+0,0000095 · +0,13%
13 thg 10, 20260,0072374−0,0000057 · −0,08%
12 thg 10, 20260,0072431−0,0000110 · −0,15%
11 thg 10, 20260,0072541+0,0000038 · +0,05%
10 thg 10, 20260,0072503−0,0000076 · −0,10%
9 thg 10, 20260,0072578+0,0000015 · +0,02%
8 thg 10, 20260,0072563−0,0000064 · −0,09%
7 thg 10, 20260,0072627+0,0000170 · +0,23%
6 thg 10, 20260,0072457+0,0000673 · +0,94%
5 thg 10, 20260,0071784−0,0000562 · −0,78%
4 thg 10, 20260,0072346+0,0000476 · +0,66%
3 thg 10, 20260,007187−0,0000581 · −0,80%
2 thg 10, 20260,0072451+0,0000869 · +1,21%
1 thg 10, 20260,0071583−0,0001023 · −1,41%
30 thg 9, 20260,0072606+0,0000630 · +0,87%
29 thg 9, 20260,0071976−0,0000272 · −0,38%
28 thg 9, 20260,0072249−0,0000166 · −0,23%
27 thg 9, 20260,0072415+0,0000060 · +0,08%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 IDR7,16 KES
  • 5.000 IDR35,81 KES
  • 10.000 IDR71,63 KES
  • 50.000 IDR358,15 KES
  • 100.000 IDR716,29 KES
  • 500.000 IDR3.581,47 KES
  • 1.000.000 IDR7.162,94 KES
  • 5.000.000 IDR35.814,72 KES
  • 10.000.000 IDR71.629,44 KES
  • 1 KES139,61 IDR
  • 5 KES698,04 IDR
  • 10 KES1.396,07 IDR
  • 25 KES3.490,19 IDR
  • 50 KES6.980,37 IDR
  • 100 KES13.960,74 IDR
  • 500 KES69.803,7 IDR
  • 1.000 KES139.607,4 IDR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IDR sang KES hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IDR = 0,0071629 KES theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KES = 139,61 IDR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IDR sang KES thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,00%: thấp nhất 0,0071583, cao nhất 0,0072627, trung bình 0,0072189 KES cho 1 IDR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.