Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IDR sang HNL

1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Lempira Honduras hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IDR = 0,0014813 HNL1 HNL = 675,08 IDRCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0014796
Cao nhất
0,0015058
Trung bình
0,0014956
Thay đổi
−1,48%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,0014813+0,0000017 · +0,11%
26 thg 10, 20260,0014796−0,0000110 · −0,74%
25 thg 10, 20260,0014906+0,0000010 · +0,07%
24 thg 10, 20260,0014896+0,0000052 · +0,35%
23 thg 10, 20260,0014844−0,0000036 · −0,24%
22 thg 10, 20260,001488−0,0000044 · −0,30%
21 thg 10, 20260,0014925+0,0000006 · +0,04%
20 thg 10, 20260,0014919+0,0000018 · +0,12%
19 thg 10, 20260,00149−0,0000012 · −0,08%
18 thg 10, 20260,0014912−0,0000008 · −0,05%
17 thg 10, 20260,001492+0,0000003 · +0,02%
16 thg 10, 20260,0014918−0,0000083 · −0,55%
15 thg 10, 20260,0015−0,0000004 · −0,03%
14 thg 10, 20260,0015004+0,0000030 · +0,20%
13 thg 10, 20260,0014974−0,0000009 · −0,06%
12 thg 10, 20260,0014983−0,0000065 · −0,43%
11 thg 10, 20260,0015048+0,0000007 · +0,04%
10 thg 10, 20260,0015042+0,0000052 · +0,34%
9 thg 10, 20260,001499−0,0000001 · −0,01%
8 thg 10, 20260,0014992−0,0000016 · −0,10%
7 thg 10, 20260,0015007+0,0000040 · +0,27%
6 thg 10, 20260,0014967−0,0000032 · −0,21%
5 thg 10, 20260,0014999−0,0000018 · −0,12%
4 thg 10, 20260,0015017−0,0000041 · −0,27%
3 thg 10, 20260,0015058+0,0000051 · +0,34%
2 thg 10, 20260,0015007+0,0000004 · +0,03%
1 thg 10, 20260,0015003−0,0000024 · −0,16%
30 thg 9, 20260,0015027+0,0000114 · +0,77%
29 thg 9, 20260,0014912−0,0000040 · −0,26%
28 thg 9, 20260,0014952−0,0000084 · −0,56%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 IDR1,48 HNL
  • 5.000 IDR7,41 HNL
  • 10.000 IDR14,81 HNL
  • 50.000 IDR74,06 HNL
  • 100.000 IDR148,13 HNL
  • 500.000 IDR740,65 HNL
  • 1.000.000 IDR1.481,3 HNL
  • 5.000.000 IDR7.406,48 HNL
  • 10.000.000 IDR14.812,95 HNL
  • 1 HNL675,08 IDR
  • 5 HNL3.375,42 IDR
  • 10 HNL6.750,85 IDR
  • 25 HNL16.877,12 IDR
  • 50 HNL33.754,24 IDR
  • 100 HNL67.508,49 IDR
  • 500 HNL337.542,43 IDR
  • 1.000 HNL675.084,86 IDR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IDR sang HNL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IDR = 0,0014813 HNL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HNL = 675,08 IDR. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IDR sang HNL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,48%: thấp nhất 0,0014796, cao nhất 0,0015058, trung bình 0,0014956 HNL cho 1 IDR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.