Tỷ giá IDR sang EGP hôm nay

Tỷ giá IDR sang EGP tháng 3 năm 2026

IDR/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0028459
Đóng cửa
0,003203
Thấp nhất
0,0028459
Cao nhất
0,003203
Thay đổi
+13,29%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,003203+0,0000881 · +2,83%
30 thg 3, 20260,0031149+0,0000001 · 0,00%
29 thg 3, 20260,0031148+0,0000165 · +0,53%
28 thg 3, 20260,0030983−0,0000141 · −0,45%
27 thg 3, 20260,0031124+0,0000033 · +0,11%
26 thg 3, 20260,003109−0,0000023 · −0,07%
25 thg 3, 20260,0031114+0,0000181 · +0,59%
24 thg 3, 20260,0030932+0,0000353 · +1,16%
23 thg 3, 20260,0030579−0,0000230 · −0,75%
22 thg 3, 20260,0030809+0,0000014 · +0,05%
21 thg 3, 20260,0030795−0,0000069 · −0,22%
20 thg 3, 20260,0030864+0,0000071 · +0,23%
19 thg 3, 20260,0030793−0,0000023 · −0,07%
18 thg 3, 20260,0030816−0,0000054 · −0,18%
17 thg 3, 20260,003087−0,0000122 · −0,39%
16 thg 3, 20260,0030992+0,0000048 · +0,16%
15 thg 3, 20260,0030944+0,0000098 · +0,32%
14 thg 3, 20260,0030846−0,0000095 · −0,31%
13 thg 3, 20260,0030942+0,0000249 · +0,81%
12 thg 3, 20260,0030693−0,0000133 · −0,43%
11 thg 3, 20260,0030826−0,0000442 · −1,41%
10 thg 3, 20260,0031268+0,0001330 · +4,44%
9 thg 3, 20260,0029938+0,0000235 · +0,79%
8 thg 3, 20260,0029703+0,0000013 · +0,04%
7 thg 3, 20260,002969+0,0000062 · +0,21%
6 thg 3, 20260,0029628−0,0000096 · −0,32%
5 thg 3, 20260,0029724+0,0000226 · +0,77%
4 thg 3, 20260,0029498+0,0000304 · +1,04%
3 thg 3, 20260,0029194+0,0000551 · +1,92%
2 thg 3, 20260,0028644+0,0000185 · +0,65%
1 thg 3, 20260,0028459+0,0000186 · +0,66%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.