Tỷ giá IDR sang EGP hôm nay

Tỷ giá IDR sang EGP tháng 12 năm 2025

IDR/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0028487
Đóng cửa
0,0028524
Thấp nhất
0,0028286
Cao nhất
0,0028621
Thay đổi
−0,36%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0028524+0,0000096 · +0,34%
30 thg 12, 20250,0028428+0,0000087 · +0,31%
29 thg 12, 20250,002834−0,0000019 · −0,07%
28 thg 12, 20250,0028359+0,0000006 · +0,02%
27 thg 12, 20250,0028354−0,0000018 · −0,06%
26 thg 12, 20250,0028371−0,0000028 · −0,10%
25 thg 12, 20250,00284+0,0000072 · +0,25%
24 thg 12, 20250,0028328+0,0000042 · +0,15%
23 thg 12, 20250,0028286−0,0000164 · −0,58%
22 thg 12, 20250,002845−0,0000038 · −0,13%
21 thg 12, 20250,0028488−0,0000091 · −0,32%
20 thg 12, 20250,0028579+0,0000143 · +0,50%
19 thg 12, 20250,0028436−0,0000082 · −0,29%
18 thg 12, 20250,0028518+0,0000055 · +0,19%
17 thg 12, 20250,0028463+0,0000009 · +0,03%
16 thg 12, 20250,0028454+0,0000023 · +0,08%
15 thg 12, 20250,0028431−0,0000088 · −0,31%
14 thg 12, 20250,0028519+0,0000059 · +0,21%
13 thg 12, 20250,002846−0,0000065 · −0,23%
12 thg 12, 20250,0028524−0,0000009 · −0,03%
11 thg 12, 20250,0028534+0,0000087 · +0,31%
9 thg 12, 20250,0028447−0,0000010 · −0,04%
8 thg 12, 20250,0028457−0,0000093 · −0,33%
7 thg 12, 20250,002855+0,0000091 · +0,32%
6 thg 12, 20250,0028459−0,0000077 · −0,27%
5 thg 12, 20250,0028535−0,0000085 · −0,30%
4 thg 12, 20250,0028621+0,0000036 · +0,12%
3 thg 12, 20250,0028585−0,0000005 · −0,02%
2 thg 12, 20250,0028591+0,0000104 · +0,36%
1 thg 12, 20250,0028487−0,0000140 · −0,49%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.