Tỷ giá IDR sang EGP hôm nay

Tỷ giá IDR sang EGP tháng 10 năm 2026

IDR/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0028978
Đóng cửa
0,0031025
Thấp nhất
0,0028978
Cao nhất
0,0031025
Thay đổi
+6,40%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,0031025+0,0000682 · +2,25%
26 thg 10, 20260,0030342−0,0000233 · −0,76%
25 thg 10, 20260,0030575+0,0000125 · +0,41%
24 thg 10, 20260,003045−0,0000139 · −0,45%
23 thg 10, 20260,0030589+0,0000447 · +1,48%
22 thg 10, 20260,0030142−0,0000172 · −0,57%
21 thg 10, 20260,0030314+0,0000043 · +0,14%
20 thg 10, 20260,0030271+0,0000657 · +2,22%
19 thg 10, 20260,00296140,0000000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,0029614+0,0000166 · +0,56%
17 thg 10, 20260,0029448−0,0000181 · −0,61%
16 thg 10, 20260,0029629+0,0000033 · +0,11%
15 thg 10, 20260,0029596+0,0000079 · +0,27%
14 thg 10, 20260,0029517+0,0000133 · +0,45%
13 thg 10, 20260,0029383+0,0000029 · +0,10%
12 thg 10, 20260,0029355+0,0000068 · +0,23%
11 thg 10, 20260,0029286+0,0000012 · +0,04%
10 thg 10, 20260,0029274+0,0000002 · +0,01%
9 thg 10, 20260,0029272+0,0000010 · +0,04%
8 thg 10, 20260,0029261+0,0000013 · +0,05%
7 thg 10, 20260,0029248−0,0000016 · −0,06%
6 thg 10, 20260,0029265−0,0000078 · −0,27%
5 thg 10, 20260,0029343+0,0000158 · +0,54%
4 thg 10, 20260,0029185−0,0000018 · −0,06%
3 thg 10, 20260,0029203−0,0000044 · −0,15%
2 thg 10, 20260,0029247+0,0000268 · +0,93%
1 thg 10, 20260,0028978−0,0000179 · −0,61%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.