Tất cả tỷ giá

Tỷ giá HUF sang AUD

1 Forint Hungary bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 HUF = 0,0043429 AUD1 AUD = 230,26 HUFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0043425
Cao nhất
0,0044529
Trung bình
0,0044065
Thay đổi
−1,98%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0043429+0,0000003 · +0,01%
24 thg 10, 20260,0043425−0,0000237 · −0,54%
23 thg 10, 20260,0043663−0,0000180 · −0,41%
22 thg 10, 20260,0043843−0,0000116 · −0,26%
21 thg 10, 20260,0043959−0,0000113 · −0,26%
20 thg 10, 20260,0044072−0,0000305 · −0,69%
19 thg 10, 20260,0044378−0,0000151 · −0,34%
18 thg 10, 20260,0044529+0,0000001 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0044528+0,0000074 · +0,17%
16 thg 10, 20260,0044454+0,0000068 · +0,15%
15 thg 10, 20260,0044386+0,0000362 · +0,82%
14 thg 10, 20260,0044024+0,0000030 · +0,07%
13 thg 10, 20260,0043994−0,0000006 · −0,01%
12 thg 10, 20260,0044+0,0000302 · +0,69%
11 thg 10, 20260,0043698−0,0000244 · −0,56%
10 thg 10, 20260,0043942−0,0000128 · −0,29%
9 thg 10, 20260,004407+0,0000068 · +0,16%
8 thg 10, 20260,0044002−0,0000069 · −0,16%
7 thg 10, 20260,0044071+0,0000263 · +0,60%
6 thg 10, 20260,0043808+0,0000089 · +0,20%
5 thg 10, 20260,0043719−0,0000204 · −0,46%
4 thg 10, 20260,0043924+0,0000015 · +0,03%
3 thg 10, 20260,0043908−0,0000080 · −0,18%
2 thg 10, 20260,0043988−0,0000463 · −1,04%
1 thg 10, 20260,0044451+0,0000124 · +0,28%
30 thg 9, 20260,0044326+0,0000279 · +0,63%
29 thg 9, 20260,0044047−0,0000237 · −0,53%
28 thg 9, 20260,0044283−0,0000122 · −0,28%
27 thg 9, 20260,0044406+0,0000012 · +0,03%
26 thg 9, 20260,0044394+0,0000089 · +0,20%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 HUF4,34 AUD
  • 5.000 HUF21,71 AUD
  • 10.000 HUF43,43 AUD
  • 25.000 HUF108,57 AUD
  • 50.000 HUF217,14 AUD
  • 100.000 HUF434,29 AUD
  • 500.000 HUF2.171,44 AUD
  • 1.000.000 HUF4.342,88 AUD
  • 1 AUD230,26 HUF
  • 5 AUD1.151,31 HUF
  • 10 AUD2.302,62 HUF
  • 50 AUD11.513,11 HUF
  • 100 AUD23.026,21 HUF
  • 500 AUD115.131,07 HUF
  • 1.000 AUD230.262,13 HUF
  • 5.000 AUD1.151.310,65 HUF
  • 10.000 AUD2.302.621,31 HUF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá HUF sang AUD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 HUF = 0,0043429 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 230,26 HUF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá HUF sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,98%: thấp nhất 0,0043425, cao nhất 0,0044529, trung bình 0,0044065 AUD cho 1 HUF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.