Tất cả tỷ giá

Tỷ giá HTG sang MYR

1 Gourde Haiti bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 HTG = 0,0312 MYR1 MYR = 32,046 HTGCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0307
Cao nhất
0,03131
Trung bình
0,03112
Thay đổi
+0,16%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0312+0,00023 · +0,74%
25 thg 10, 20260,03098−0,00022 · −0,70%
24 thg 10, 20260,0312+0,00002 · +0,05%
23 thg 10, 20260,03118+0,00003 · +0,08%
22 thg 10, 20260,03115−0,00003 · −0,10%
21 thg 10, 20260,03119+0,00002 · +0,07%
20 thg 10, 20260,03116+0,00006 · +0,18%
19 thg 10, 20260,03111+0,00025 · +0,80%
18 thg 10, 20260,03086−0,00034 · −1,07%
17 thg 10, 20260,0312+0,00001 · +0,03%
16 thg 10, 20260,03119+0,00009 · +0,30%
15 thg 10, 20260,0311+0,00040 · +1,30%
14 thg 10, 20260,0307−0,00008 · −0,26%
13 thg 10, 20260,03078−0,00043 · −1,38%
12 thg 10, 20260,03121+0,00023 · +0,74%
11 thg 10, 20260,03098−0,00023 · −0,74%
10 thg 10, 20260,03121−0,00010 · −0,32%
9 thg 10, 20260,03131+0,00008 · +0,26%
8 thg 10, 20260,031230,00000 · 0,00%
7 thg 10, 20260,03123−0,00004 · −0,13%
6 thg 10, 20260,03127+0,00003 · +0,08%
5 thg 10, 20260,03124+0,00012 · +0,39%
4 thg 10, 20260,03112−0,00008 · −0,25%
3 thg 10, 20260,0312+0,00008 · +0,27%
2 thg 10, 20260,03111−0,00007 · −0,21%
1 thg 10, 20260,03118+0,00001 · +0,04%
30 thg 9, 20260,03117−0,00002 · −0,07%
29 thg 9, 20260,03119+0,00001 · +0,04%
28 thg 9, 20260,03117+0,00026 · +0,86%
27 thg 9, 20260,03091−0,00025 · −0,79%

Số tiền phổ biến

  • 100 HTG3,12 MYR
  • 500 HTG15,6 MYR
  • 1.000 HTG31,2 MYR
  • 2.500 HTG78,01 MYR
  • 5.000 HTG156,02 MYR
  • 10.000 HTG312,05 MYR
  • 50.000 HTG1.560,25 MYR
  • 100.000 HTG3.120,49 MYR
  • 1 MYR32,05 HTG
  • 5 MYR160,23 HTG
  • 10 MYR320,46 HTG
  • 50 MYR1.602,31 HTG
  • 100 MYR3.204,62 HTG
  • 500 MYR16.023,11 HTG
  • 1.000 MYR32.046,22 HTG
  • 5.000 MYR160.231,1 HTG
  • 10.000 MYR320.462,21 HTG

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá HTG sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 HTG = 0,0312 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 32,046 HTG. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá HTG sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,16%: thấp nhất 0,0307, cao nhất 0,03131, trung bình 0,03112 MYR cho 1 HTG.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.