Tỷ giá HTG sang KGS
1 Gourde Haiti bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HTG = 0,66825 KGS1 KGS = 1,496 HTGCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,65778
- Cao nhất
- 0,66994
- Trung bình
- 0,66657
- Thay đổi
- −0,08%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,66825 | +0,00522 · +0,79% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,66304 | −0,00474 · −0,71% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,66778 | +0,00003 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,66775 | +0,00027 · +0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,66748 | −0,00076 · −0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,66824 | +0,00075 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,6675 | +0,00095 · +0,14% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,66654 | +0,00527 · +0,80% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,66127 | −0,00680 · −1,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,66807 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,66807 | +0,00174 · +0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,66633 | +0,00855 · +1,30% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,65778 | −0,00100 · −0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,65877 | −0,00952 · −1,42% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,6683 | +0,00524 · +0,79% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,66306 | −0,00497 · −0,74% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,66802 | −0,00191 · −0,29% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,66994 | +0,00177 · +0,27% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,66816 | −0,00006 · −0,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,66823 | −0,00107 · −0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,6693 | +0,00096 · +0,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,66834 | +0,00217 · +0,33% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,66617 | −0,00174 · −0,26% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,66791 | +0,00165 · +0,25% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,66626 | −0,00095 · −0,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,66721 | −0,00069 · −0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,6679 | −0,00010 · −0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,668 | +0,00009 · +0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,66791 | +0,00443 · +0,67% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,66348 | −0,00530 · −0,79% |
Số tiền phổ biến
- 10 HTG6,68 KGS
- 50 HTG33,41 KGS
- 100 HTG66,83 KGS
- 250 HTG167,06 KGS
- 500 HTG334,13 KGS
- 1.000 HTG668,25 KGS
- 5.000 HTG3.341,27 KGS
- 10.000 HTG6.682,55 KGS
- 10 KGS14,96 HTG
- 50 KGS74,82 HTG
- 100 KGS149,64 HTG
- 500 KGS748,22 HTG
- 1.000 KGS1.496,44 HTG
- 5.000 KGS7.482,18 HTG
- 10.000 KGS14.964,35 HTG
- 50.000 KGS74.821,76 HTG
- 100.000 KGS149.643,53 HTG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HTG sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HTG = 0,66825 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 1,496 HTG. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HTG sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,08%: thấp nhất 0,65778, cao nhất 0,66994, trung bình 0,66657 KGS cho 1 HTG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.