Tất cả tỷ giá

Tỷ giá HTG sang GEL

1 Gourde Haiti bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 HTG = 0,01968 GEL1 GEL = 50,817 HTGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01952
Cao nhất
0,01992
Trung bình
0,01979
Thay đổi
−1,02%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,01968−0,00013 · −0,67%
24 thg 10, 20260,01981+0,00001 · +0,07%
23 thg 10, 20260,0198−0,00001 · −0,06%
22 thg 10, 20260,01981−0,00003 · −0,14%
21 thg 10, 20260,01984+0,00002 · +0,12%
20 thg 10, 20260,01981+0,00005 · +0,27%
19 thg 10, 20260,01976+0,00013 · +0,67%
18 thg 10, 20260,01963−0,00018 · −0,91%
17 thg 10, 20260,019810,00000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,01981+0,00004 · +0,19%
15 thg 10, 20260,01977+0,00022 · +1,15%
14 thg 10, 20260,01954+0,00002 · +0,12%
13 thg 10, 20260,01952−0,00029 · −1,46%
12 thg 10, 20260,01981+0,00010 · +0,51%
11 thg 10, 20260,01971−0,00012 · −0,62%
10 thg 10, 20260,01983−0,00005 · −0,27%
9 thg 10, 20260,01989+0,00009 · +0,44%
8 thg 10, 20260,0198−0,00001 · −0,07%
7 thg 10, 20260,01981−0,00005 · −0,25%
6 thg 10, 20260,01986+0,00003 · +0,14%
5 thg 10, 20260,01983+0,00005 · +0,26%
4 thg 10, 20260,01978−0,00008 · −0,43%
3 thg 10, 20260,01987+0,00007 · +0,34%
2 thg 10, 20260,0198−0,00001 · −0,05%
1 thg 10, 20260,01981−0,00003 · −0,16%
30 thg 9, 20260,019840,00000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,019840,00000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,01984+0,00011 · +0,58%
27 thg 9, 20260,01973−0,00019 · −0,94%
26 thg 9, 20260,01992+0,00004 · +0,18%

Số tiền phổ biến

  • 100 HTG1,97 GEL
  • 500 HTG9,84 GEL
  • 1.000 HTG19,68 GEL
  • 2.500 HTG49,2 GEL
  • 5.000 HTG98,39 GEL
  • 10.000 HTG196,78 GEL
  • 50.000 HTG983,92 GEL
  • 100.000 HTG1.967,83 GEL
  • 1 GEL50,82 HTG
  • 5 GEL254,09 HTG
  • 10 GEL508,17 HTG
  • 50 GEL2.540,86 HTG
  • 100 GEL5.081,73 HTG
  • 500 GEL25.408,64 HTG
  • 1.000 GEL50.817,28 HTG
  • 5.000 GEL254.086,42 HTG
  • 10.000 GEL508.172,84 HTG

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá HTG sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 HTG = 0,01968 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 50,817 HTG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá HTG sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,02%: thấp nhất 0,01952, cao nhất 0,01992, trung bình 0,01979 GEL cho 1 HTG.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.