Tất cả tỷ giá

Tỷ giá HNL sang VND

1 Lempira Honduras bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 HNL = 959,52 VND1 VND = 0,0010422 HNLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
951,58
Cao nhất
969,48
Trung bình
963,73
Thay đổi
−0,55%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026959,52+7,93 · +0,83%
24 thg 10, 2026951,58−11,00 · −1,14%
23 thg 10, 2026962,58−0,05 · 0,00%
22 thg 10, 2026962,63−2,22 · −0,23%
21 thg 10, 2026964,85+0,77 · +0,08%
20 thg 10, 2026964,07+0,31 · +0,03%
19 thg 10, 2026963,76+2,66 · +0,28%
18 thg 10, 2026961,10+2,21 · +0,23%
17 thg 10, 2026958,89−1,24 · −0,13%
16 thg 10, 2026960,13−1,91 · −0,20%
15 thg 10, 2026962,04−2,61 · −0,27%
14 thg 10, 2026964,66−0,68 · −0,07%
13 thg 10, 2026965,34+0,55 · +0,06%
12 thg 10, 2026964,79+3,82 · +0,40%
11 thg 10, 2026960,97+3,44 · +0,36%
10 thg 10, 2026957,53−5,76 · −0,60%
9 thg 10, 2026963,29−2,78 · −0,29%
8 thg 10, 2026966,07−2,95 · −0,30%
7 thg 10, 2026969,01−0,46 · −0,05%
6 thg 10, 2026969,48+2,80 · +0,29%
5 thg 10, 2026966,68+1,22 · +0,13%
4 thg 10, 2026965,45−0,32 · −0,03%
3 thg 10, 2026965,77−3,69 · −0,38%
2 thg 10, 2026969,46+5,19 · +0,54%
1 thg 10, 2026964,28−1,61 · −0,17%
30 thg 9, 2026965,88+0,09 · +0,01%
29 thg 9, 2026965,80−0,37 · −0,04%
28 thg 9, 2026966,17+0,89 · +0,09%
27 thg 9, 2026965,28+0,44 · +0,05%
26 thg 9, 2026964,84

Số tiền phổ biến

  • 1 HNL959,52 VND
  • 5 HNL4.797,58 VND
  • 10 HNL9.595,16 VND
  • 25 HNL23.987,9 VND
  • 50 HNL47.975,8 VND
  • 100 HNL95.951,6 VND
  • 500 HNL479.757,99 VND
  • 1.000 HNL959.515,98 VND
  • 1.000 VND1,04 HNL
  • 5.000 VND5,21 HNL
  • 10.000 VND10,42 HNL
  • 50.000 VND52,11 HNL
  • 100.000 VND104,22 HNL
  • 500.000 VND521,1 HNL
  • 1.000.000 VND1.042,19 HNL
  • 5.000.000 VND5.210,96 HNL
  • 10.000.000 VND10.421,92 HNL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá HNL sang VND hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 HNL = 959,52 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,0010422 HNL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá HNL sang VND thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,55%: thấp nhất 951,58, cao nhất 969,48, trung bình 963,73 VND cho 1 HNL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.