Tất cả tỷ giá

Tỷ giá HNL sang ETH

1 Lempira Honduras bằng bao nhiêu Ethereum hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 HNL = 0,0000157 ETH1 ETH = 63.540,95 HNLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000136
Cao nhất
0,0000157
Trung bình
0,0000146
Thay đổi
+12,94%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0000157+0,0000002 · +1,04%
24 thg 10, 20260,0000156+0,0000001 · +0,53%
23 thg 10, 20260,0000155+0,0000002 · +1,50%
22 thg 10, 20260,00001530,0000000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,00001530,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0000153−0,0000001 · −0,69%
19 thg 10, 20260,0000154+0,0000001 · +0,35%
18 thg 10, 20260,00001530,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0000153+0,0000001 · +0,46%
16 thg 10, 20260,0000152−0,0000005 · −3,14%
15 thg 10, 20260,0000157+0,0000009 · +6,03%
14 thg 10, 20260,0000148+0,0000001 · +0,65%
13 thg 10, 20260,0000147+0,0000002 · +1,25%
12 thg 10, 20260,0000146−0,0000003 · −1,80%
11 thg 10, 20260,0000148−0,0000001 · −0,47%
10 thg 10, 20260,00001490,0000000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,0000149+0,0000004 · +2,96%
8 thg 10, 20260,0000145+0,0000002 · +1,74%
7 thg 10, 20260,0000143+0,0000004 · +3,23%
6 thg 10, 20260,0000138+0,0000001 · +0,57%
5 thg 10, 20260,0000137−0,0000001 · −0,45%
4 thg 10, 20260,0000138−0,0000001 · −0,73%
3 thg 10, 20260,0000139+0,0000003 · +2,23%
2 thg 10, 20260,0000136−0,0000001 · −0,85%
1 thg 10, 20260,0000137−0,0000002 · −1,75%
30 thg 9, 20260,0000140,0000000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,000014−0,0000001 · −0,39%
28 thg 9, 20260,000014+0,0000002 · +1,50%
27 thg 9, 20260,00001380,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0000138−0,0000001 · −0,73%

Số tiền phổ biến

  • 100.000 HNL1,57 ETH
  • 500.000 HNL7,87 ETH
  • 1.000.000 HNL15,74 ETH
  • 2.500.000 HNL39,34 ETH
  • 5.000.000 HNL78,69 ETH
  • 10.000.000 HNL157,38 ETH
  • 50.000.000 HNL786,89 ETH
  • 100.000.000 HNL1.573,79 ETH
  • 1 ETH63.540,95 HNL
  • 5 ETH317.704,76 HNL
  • 10 ETH635.409,52 HNL
  • 25 ETH1.588.523,81 HNL
  • 50 ETH3.177.047,62 HNL
  • 100 ETH6.354.095,24 HNL
  • 500 ETH31.770.476,18 HNL
  • 1.000 ETH63.540.952,35 HNL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá HNL sang ETH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 HNL = 0,0000157 ETH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETH = 63.540,95 HNL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá HNL sang ETH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +12,94%: thấp nhất 0,0000136, cao nhất 0,0000157, trung bình 0,0000146 ETH cho 1 HNL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.