Tỷ giá HKD sang ETH
1 Đô la Hồng Kông bằng bao nhiêu Ethereum hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HKD = 0,0000535 ETH1 ETH = 18.686,38 HKDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000465
- Cao nhất
- 0,000054
- Trung bình
- 0,0000499
- Thay đổi
- +12,18%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000535 | +0,0000005 · +0,92% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,000053 | +0,0000008 · +1,53% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000522 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000522 | −0,0000001 · −0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000522 | −0,0000004 · −0,83% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000527 | +0,0000001 · +0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000526 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000525 | +0,0000003 · +0,56% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000523 | −0,0000017 · −3,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,000054 | +0,0000032 · +6,30% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000508 | +0,0000003 · +0,67% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000504 | +0,0000006 · +1,26% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000498 | −0,0000011 · −2,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000509 | −0,0000003 · −0,50% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000511 | +0,0000001 · +0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,000051 | +0,0000014 · +2,92% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000496 | +0,0000008 · +1,70% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000488 | +0,0000016 · +3,34% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000472 | +0,0000001 · +0,20% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000471 | −0,0000002 · −0,47% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000473 | −0,0000004 · −0,76% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000477 | +0,0000012 · +2,54% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000465 | −0,0000005 · −1,13% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,000047 | −0,0000007 · −1,52% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000478 | −0,0000001 · −0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000478 | −0,0000001 · −0,31% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,000048 | +0,0000006 · +1,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000474 | −0,0000001 · −0,19% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000475 | −0,0000002 · −0,45% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0000477 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 100.000 HKD5,35 ETH
- 500.000 HKD26,76 ETH
- 1.000.000 HKD53,51 ETH
- 2.500.000 HKD133,79 ETH
- 5.000.000 HKD267,57 ETH
- 10.000.000 HKD535,15 ETH
- 50.000.000 HKD2.675,75 ETH
- 100.000.000 HKD5.351,49 ETH
- 1 ETH18.686,38 HKD
- 5 ETH93.431,88 HKD
- 10 ETH186.863,75 HKD
- 25 ETH467.159,38 HKD
- 50 ETH934.318,76 HKD
- 100 ETH1.868.637,53 HKD
- 500 ETH9.343.187,64 HKD
- 1.000 ETH18.686.375,28 HKD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HKD sang ETH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HKD = 0,0000535 ETH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETH = 18.686,38 HKD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HKD sang ETH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +12,18%: thấp nhất 0,0000465, cao nhất 0,000054, trung bình 0,0000499 ETH cho 1 HKD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.