Tỷ giá ETH sang HKD
1 Ethereum bằng bao nhiêu Đô la Hồng Kông hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 18.509,76 HKD1 HKD = 0,000054 ETHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 18.509,76
- Cao nhất
- 21.506,36
- Trung bình
- 20.015,21
- Thay đổi
- −11,76%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 18.509,76 | −176,62 · −0,95% |
| 24 thg 10, 2026 | 18.686,38 | −172,05 · −0,91% |
| 23 thg 10, 2026 | 18.858,43 | −288,43 · −1,51% |
| 22 thg 10, 2026 | 19.146,86 | −16,45 · −0,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 19.163,31 | +22,40 · +0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 19.140,91 | +159,48 · +0,84% |
| 19 thg 10, 2026 | 18.981,43 | −37,02 · −0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 19.018,45 | −13,05 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 19.031,49 | −106,80 · −0,56% |
| 16 thg 10, 2026 | 19.138,30 | +607,21 · +3,28% |
| 15 thg 10, 2026 | 18.531,08 | −1.166,73 · −5,92% |
| 14 thg 10, 2026 | 19.697,81 | −131,36 · −0,66% |
| 13 thg 10, 2026 | 19.829,17 | −250,79 · −1,25% |
| 12 thg 10, 2026 | 20.079,96 | +416,99 · +2,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 19.662,97 | +99,24 · +0,51% |
| 10 thg 10, 2026 | 19.563,73 | −28,38 · −0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 19.592,11 | −571,73 · −2,84% |
| 8 thg 10, 2026 | 20.163,85 | −342,86 · −1,67% |
| 7 thg 10, 2026 | 20.506,71 | −684,70 · −3,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 21.191,41 | −41,65 · −0,20% |
| 5 thg 10, 2026 | 21.233,06 | +99,57 · +0,47% |
| 4 thg 10, 2026 | 21.133,49 | +160,73 · +0,77% |
| 3 thg 10, 2026 | 20.972,76 | −533,59 · −2,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 21.506,36 | +242,35 · +1,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 21.264,01 | +322,19 · +1,54% |
| 30 thg 9, 2026 | 20.941,82 | +25,97 · +0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 20.915,85 | +65,37 · +0,31% |
| 28 thg 9, 2026 | 20.850,48 | −260,69 · −1,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 21.111,17 | +39,73 · +0,19% |
| 26 thg 9, 2026 | 21.071,44 | +94,59 · +0,45% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH18.509,76 HKD
- 5 ETH92.548,8 HKD
- 10 ETH185.097,6 HKD
- 25 ETH462.744 HKD
- 50 ETH925.488,01 HKD
- 100 ETH1.850.976,01 HKD
- 500 ETH9.254.880,06 HKD
- 1.000 ETH18.509.760,12 HKD
- 100.000 HKD5,4 ETH
- 500.000 HKD27,01 ETH
- 1.000.000 HKD54,03 ETH
- 2.500.000 HKD135,06 ETH
- 5.000.000 HKD270,13 ETH
- 10.000.000 HKD540,26 ETH
- 50.000.000 HKD2.701,28 ETH
- 100.000.000 HKD5.402,56 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang HKD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 18.509,76 HKD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HKD = 0,000054 ETH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang HKD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −11,76%: thấp nhất 18.509,76, cao nhất 21.506,36, trung bình 20.015,21 HKD cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.