Tỷ giá HKD sang AMD
1 Đô la Hồng Kông bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HKD = 46,031 AMD1 AMD = 0,02172 HKDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 45,952
- Cao nhất
- 46,514
- Trung bình
- 46,189
- Thay đổi
- −0,81%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 46,031 | −0,008 · −0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 46,039 | +0,006 · +0,01% |
| 22 thg 10, 2026 | 46,033 | +0,019 · +0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 46,014 | −0,044 · −0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 46,058 | −0,139 · −0,30% |
| 19 thg 10, 2026 | 46,197 | +0,030 · +0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 46,167 | −0,001 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 46,168 | +0,121 · +0,26% |
| 16 thg 10, 2026 | 46,047 | +0,017 · +0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 46,03 | −0,061 · −0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 46,091 | −0,056 · −0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 46,147 | −0,035 · −0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 46,183 | +0,012 · +0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 46,171 | −0,004 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 46,175 | +0,076 · +0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 46,099 | +0,147 · +0,32% |
| 8 thg 10, 2026 | 45,952 | −0,162 · −0,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 46,114 | +0,013 · +0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 46,101 | −0,066 · −0,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 46,167 | −0,027 · −0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 46,194 | −0,003 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 46,197 | −0,317 · −0,68% |
| 2 thg 10, 2026 | 46,514 | +0,093 · +0,20% |
| 1 thg 10, 2026 | 46,421 | +0,086 · +0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 46,335 | −0,011 · −0,02% |
| 29 thg 9, 2026 | 46,346 | −0,111 · −0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 46,457 | +0,110 · +0,24% |
| 27 thg 9, 2026 | 46,347 | +0,001 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 46,346 | +0,048 · +0,10% |
| 25 thg 9, 2026 | 46,298 | −0,108 · −0,23% |
Số tiền phổ biến
- 1 HKD46,03 AMD
- 5 HKD230,16 AMD
- 10 HKD460,31 AMD
- 25 HKD1.150,78 AMD
- 50 HKD2.301,55 AMD
- 100 HKD4.603,1 AMD
- 500 HKD23.015,51 AMD
- 1.000 HKD46.031,03 AMD
- 100 AMD2,17 HKD
- 500 AMD10,86 HKD
- 1.000 AMD21,72 HKD
- 5.000 AMD108,62 HKD
- 10.000 AMD217,24 HKD
- 50.000 AMD1.086,22 HKD
- 100.000 AMD2.172,45 HKD
- 500.000 AMD10.862,24 HKD
- 1.000.000 AMD21.724,48 HKD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HKD sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HKD = 46,031 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 0,02172 HKD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HKD sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,81%: thấp nhất 45,952, cao nhất 46,514, trung bình 46,189 AMD cho 1 HKD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.