Tỷ giá GMD sang IDR
1 Dalasi Gambia bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GMD = 242,10 IDR1 IDR = 0,0041305 GMDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 240,03
- Cao nhất
- 245,51
- Trung bình
- 242,32
- Thay đổi
- −0,10%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 242,10 | −2,85 · −1,16% |
| 24 thg 10, 2026 | 244,95 | +0,98 · +0,40% |
| 23 thg 10, 2026 | 243,97 | +0,18 · +0,07% |
| 22 thg 10, 2026 | 243,79 | +1,93 · +0,80% |
| 21 thg 10, 2026 | 241,86 | −0,87 · −0,36% |
| 20 thg 10, 2026 | 242,73 | −0,64 · −0,26% |
| 19 thg 10, 2026 | 243,37 | +1,43 · +0,59% |
| 18 thg 10, 2026 | 241,94 | −3,56 · −1,45% |
| 17 thg 10, 2026 | 245,51 | +2,19 · +0,90% |
| 16 thg 10, 2026 | 243,32 | +1,97 · +0,81% |
| 15 thg 10, 2026 | 241,35 | +1,32 · +0,55% |
| 14 thg 10, 2026 | 240,03 | −0,42 · −0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 240,45 | −1,35 · −0,56% |
| 12 thg 10, 2026 | 241,80 | +0,97 · +0,40% |
| 11 thg 10, 2026 | 240,82 | −2,45 · −1,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 243,27 | +2,39 · +0,99% |
| 9 thg 10, 2026 | 240,88 | −0,09 · −0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 240,97 | −0,08 · −0,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 241,05 | −1,01 · −0,42% |
| 6 thg 10, 2026 | 242,06 | −0,16 · −0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 242,22 | −0,14 · −0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 242,36 | −1,02 · −0,42% |
| 3 thg 10, 2026 | 243,38 | +1,72 · +0,71% |
| 2 thg 10, 2026 | 241,66 | +0,10 · +0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 241,57 | +0,77 · +0,32% |
| 30 thg 9, 2026 | 240,79 | −1,71 · −0,71% |
| 29 thg 9, 2026 | 242,51 | −0,17 · −0,07% |
| 28 thg 9, 2026 | 242,68 | +0,45 · +0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 242,23 | −1,55 · −0,64% |
| 26 thg 9, 2026 | 243,78 | +1,43 · +0,59% |
Số tiền phổ biến
- 1 GMD242,1 IDR
- 5 GMD1.210,5 IDR
- 10 GMD2.421 IDR
- 25 GMD6.052,51 IDR
- 50 GMD12.105,02 IDR
- 100 GMD24.210,05 IDR
- 500 GMD121.050,24 IDR
- 1.000 GMD242.100,47 IDR
- 1.000 IDR4,13 GMD
- 5.000 IDR20,65 GMD
- 10.000 IDR41,31 GMD
- 50.000 IDR206,53 GMD
- 100.000 IDR413,05 GMD
- 500.000 IDR2.065,26 GMD
- 1.000.000 IDR4.130,52 GMD
- 5.000.000 IDR20.652,58 GMD
- 10.000.000 IDR41.305,17 GMD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GMD sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GMD = 242,10 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0041305 GMD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GMD sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,10%: thấp nhất 240,03, cao nhất 245,51, trung bình 242,32 IDR cho 1 GMD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.