Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GHS sang GEL

1 Cedi Ghana bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GHS = 0,22362 GEL1 GEL = 4,472 GHSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,21889
Cao nhất
0,2243
Trung bình
0,22216
Thay đổi
−0,30%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,22362−0,00006 · −0,03%
24 thg 10, 20260,22369+0,00025 · +0,11%
23 thg 10, 20260,22343+0,00018 · +0,08%
22 thg 10, 20260,22325−0,00020 · −0,09%
21 thg 10, 20260,22345+0,00001 · +0,01%
20 thg 10, 20260,22344+0,00148 · +0,67%
19 thg 10, 20260,22196−0,00079 · −0,35%
18 thg 10, 20260,22275+0,00087 · +0,39%
17 thg 10, 20260,22188−0,00096 · −0,43%
16 thg 10, 20260,22284+0,00022 · +0,10%
15 thg 10, 20260,22262+0,00031 · +0,14%
14 thg 10, 20260,2223+0,00105 · +0,47%
13 thg 10, 20260,22125+0,00100 · +0,45%
12 thg 10, 20260,22026−0,00071 · −0,32%
11 thg 10, 20260,22097+0,00208 · +0,95%
10 thg 10, 20260,21889−0,00182 · −0,83%
9 thg 10, 20260,22071+0,00110 · +0,50%
8 thg 10, 20260,21961−0,00076 · −0,35%
7 thg 10, 20260,22037−0,00039 · −0,18%
6 thg 10, 20260,22077−0,00060 · −0,27%
5 thg 10, 20260,22137+0,00005 · +0,02%
4 thg 10, 20260,22132−0,00036 · −0,16%
3 thg 10, 20260,22168+0,00043 · +0,20%
2 thg 10, 20260,22124−0,00032 · −0,14%
1 thg 10, 20260,22156−0,00097 · −0,44%
30 thg 9, 20260,22253−0,00051 · −0,23%
29 thg 9, 20260,22305−0,00069 · −0,31%
28 thg 9, 20260,22374−0,00014 · −0,06%
27 thg 9, 20260,22388−0,00033 · −0,15%
26 thg 9, 20260,2242−0,00010 · −0,04%

Số tiền phổ biến

  • 10 GHS2,24 GEL
  • 50 GHS11,18 GEL
  • 100 GHS22,36 GEL
  • 250 GHS55,91 GEL
  • 500 GHS111,81 GEL
  • 1.000 GHS223,62 GEL
  • 5.000 GHS1.118,12 GEL
  • 10.000 GHS2.236,24 GEL
  • 1 GEL4,47 GHS
  • 5 GEL22,36 GHS
  • 10 GEL44,72 GHS
  • 50 GEL223,59 GHS
  • 100 GEL447,18 GHS
  • 500 GEL2.235,89 GHS
  • 1.000 GEL4.471,79 GHS
  • 5.000 GEL22.358,95 GHS
  • 10.000 GEL44.717,89 GHS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GHS sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GHS = 0,22362 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 4,472 GHS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GHS sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,30%: thấp nhất 0,21889, cao nhất 0,2243, trung bình 0,22216 GEL cho 1 GHS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.