Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GEL sang SVC

1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Colón El Salvador hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GEL = 3,371 SVC1 SVC = 0,29664 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3,36
Cao nhất
3,376
Trung bình
3,37
Thay đổi
+0,20%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20263,371−0,001 · −0,04%
24 thg 10, 20263,373−0,002 · −0,06%
23 thg 10, 20263,375+0,003 · +0,10%
22 thg 10, 20263,371+0,001 · +0,03%
21 thg 10, 20263,37−0,001 · −0,02%
20 thg 10, 20263,371−0,004 · −0,13%
19 thg 10, 20263,375+0,004 · +0,13%
18 thg 10, 20263,371−0,004 · −0,11%
17 thg 10, 20263,3750,000 · 0,00%
16 thg 10, 20263,374+0,002 · +0,07%
15 thg 10, 20263,372+0,005 · +0,16%
14 thg 10, 20263,367−0,009 · −0,27%
13 thg 10, 20263,376+0,001 · +0,02%
12 thg 10, 20263,375+0,010 · +0,29%
11 thg 10, 20263,366−0,004 · −0,12%
10 thg 10, 20263,37−0,001 · −0,02%
9 thg 10, 20263,37−0,006 · −0,17%
8 thg 10, 20263,376+0,002 · +0,06%
7 thg 10, 20263,374+0,003 · +0,09%
6 thg 10, 20263,3710,000 · 0,00%
5 thg 10, 20263,371+0,002 · +0,06%
4 thg 10, 20263,369+0,006 · +0,17%
3 thg 10, 20263,364−0,003 · −0,09%
2 thg 10, 20263,367−0,003 · −0,09%
1 thg 10, 20263,37+0,002 · +0,06%
30 thg 9, 20263,368−0,001 · −0,02%
29 thg 9, 20263,368+0,001 · +0,02%
28 thg 9, 20263,368+0,003 · +0,09%
27 thg 9, 20263,364+0,005 · +0,14%
26 thg 9, 20263,36−0,005 · −0,14%

Số tiền phổ biến

  • 1 GEL3,37 SVC
  • 5 GEL16,86 SVC
  • 10 GEL33,71 SVC
  • 50 GEL168,55 SVC
  • 100 GEL337,1 SVC
  • 500 GEL1.685,52 SVC
  • 1.000 GEL3.371,03 SVC
  • 5.000 GEL16.855,17 SVC
  • 10.000 GEL33.710,33 SVC
  • 10 SVC2,97 GEL
  • 50 SVC14,83 GEL
  • 100 SVC29,66 GEL
  • 250 SVC74,16 GEL
  • 500 SVC148,32 GEL
  • 1.000 SVC296,64 GEL
  • 5.000 SVC1.483,22 GEL
  • 10.000 SVC2.966,45 GEL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GEL sang SVC hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GEL = 3,371 SVC theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SVC = 0,29664 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GEL sang SVC thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,20%: thấp nhất 3,36, cao nhất 3,376, trung bình 3,37 SVC cho 1 GEL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.