Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GEL sang PYG

1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Guarani Paraguay hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GEL = 2.224,40 PYG1 PYG = 0,0004496 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2.189,40
Cao nhất
2.279,47
Trung bình
2.231,72
Thay đổi
−2,42%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20262.224,40−1,41 · −0,06%
24 thg 10, 20262.225,82+13,85 · +0,63%
23 thg 10, 20262.211,96−2,64 · −0,12%
22 thg 10, 20262.214,61+4,13 · +0,19%
21 thg 10, 20262.210,48−2,53 · −0,11%
20 thg 10, 20262.213,01+5,90 · +0,27%
19 thg 10, 20262.207,10+7,98 · +0,36%
18 thg 10, 20262.199,12+2,35 · +0,11%
17 thg 10, 20262.196,78+0,01 · 0,00%
16 thg 10, 20262.196,77−0,11 · −0,01%
15 thg 10, 20262.196,88−2,13 · −0,10%
14 thg 10, 20262.199,01−5,89 · −0,27%
13 thg 10, 20262.204,90−11,56 · −0,52%
12 thg 10, 20262.216,47+23,69 · +1,08%
11 thg 10, 20262.192,77+3,38 · +0,15%
10 thg 10, 20262.189,40−44,11 · −1,98%
9 thg 10, 20262.233,51−15,94 · −0,71%
8 thg 10, 20262.249,45−8,49 · −0,38%
7 thg 10, 20262.257,94+7,11 · +0,32%
6 thg 10, 20262.250,83+1,26 · +0,06%
5 thg 10, 20262.249,57−1,90 · −0,08%
4 thg 10, 20262.251,46+0,35 · +0,02%
3 thg 10, 20262.251,11−5,10 · −0,23%
2 thg 10, 20262.256,21−4,63 · −0,20%
1 thg 10, 20262.260,85−2,17 · −0,10%
30 thg 9, 20262.263,02−2,18 · −0,10%
29 thg 9, 20262.265,19−4,93 · −0,22%
28 thg 9, 20262.270,13−1,06 · −0,05%
27 thg 9, 20262.271,19−2,85 · −0,13%
26 thg 9, 20262.274,03−5,44 · −0,24%

Số tiền phổ biến

  • 1 GEL2.224,4 PYG
  • 5 GEL11.122,02 PYG
  • 10 GEL22.244,03 PYG
  • 50 GEL111.220,16 PYG
  • 100 GEL222.440,32 PYG
  • 500 GEL1.112.201,61 PYG
  • 1.000 GEL2.224.403,21 PYG
  • 5.000 GEL11.122.016,06 PYG
  • 10.000 GEL22.244.032,12 PYG
  • 10.000 PYG4,5 GEL
  • 50.000 PYG22,48 GEL
  • 100.000 PYG44,96 GEL
  • 250.000 PYG112,39 GEL
  • 500.000 PYG224,78 GEL
  • 1.000.000 PYG449,56 GEL
  • 5.000.000 PYG2.247,79 GEL
  • 10.000.000 PYG4.495,59 GEL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GEL sang PYG hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GEL = 2.224,40 PYG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PYG = 0,0004496 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GEL sang PYG thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,42%: thấp nhất 2.189,40, cao nhất 2.279,47, trung bình 2.231,72 PYG cho 1 GEL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.