Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GEL sang OMR

1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Rial Oman hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GEL = 0,14873 OMR1 OMR = 6,723 GELCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,14748
Cao nhất
0,14873
Trung bình
0,1482
Thay đổi
+0,57%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,14873+0,00063 · +0,43%
25 thg 10, 20260,1481+0,00035 · +0,24%
24 thg 10, 20260,14775−0,00062 · −0,42%
23 thg 10, 20260,14838+0,00015 · +0,10%
22 thg 10, 20260,148220,00000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,148220,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,14822−0,00018 · −0,12%
19 thg 10, 20260,1484+0,00008 · +0,05%
18 thg 10, 20260,14832+0,00084 · +0,57%
17 thg 10, 20260,14748−0,00088 · −0,59%
16 thg 10, 20260,14836+0,00006 · +0,04%
15 thg 10, 20260,14831+0,00016 · +0,11%
14 thg 10, 20260,14815−0,00040 · −0,27%
13 thg 10, 20260,14854+0,00005 · +0,03%
12 thg 10, 20260,14849+0,00039 · +0,26%
11 thg 10, 20260,1481−0,00009 · −0,06%
10 thg 10, 20260,1482−0,00006 · −0,04%
9 thg 10, 20260,14826−0,00024 · −0,16%
8 thg 10, 20260,1485+0,00007 · +0,05%
7 thg 10, 20260,14842+0,00014 · +0,10%
6 thg 10, 20260,14828+0,00002 · +0,02%
5 thg 10, 20260,14826+0,00012 · +0,08%
4 thg 10, 20260,14813+0,00052 · +0,35%
3 thg 10, 20260,14761−0,00040 · −0,27%
2 thg 10, 20260,14801−0,00019 · −0,13%
1 thg 10, 20260,1482+0,00012 · +0,08%
30 thg 9, 20260,14808−0,00008 · −0,05%
29 thg 9, 20260,14815−0,00011 · −0,07%
28 thg 9, 20260,14826+0,00021 · +0,14%
27 thg 9, 20260,14805+0,00017 · +0,11%

Số tiền phổ biến

  • 1 GEL0,1487 OMR
  • 5 GEL0,7437 OMR
  • 10 GEL1,49 OMR
  • 50 GEL7,44 OMR
  • 100 GEL14,87 OMR
  • 500 GEL74,37 OMR
  • 1.000 GEL148,73 OMR
  • 5.000 GEL743,66 OMR
  • 10.000 GEL1.487,33 OMR
  • 1 OMR6,72 GEL
  • 5 OMR33,62 GEL
  • 10 OMR67,23 GEL
  • 25 OMR168,09 GEL
  • 50 OMR336,17 GEL
  • 100 OMR672,35 GEL
  • 500 OMR3.361,74 GEL
  • 1.000 OMR6.723,47 GEL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GEL sang OMR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GEL = 0,14873 OMR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 OMR = 6,723 GEL. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GEL sang OMR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,57%: thấp nhất 0,14748, cao nhất 0,14873, trung bình 0,1482 OMR cho 1 GEL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.