Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GEL sang MWK

1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Kwacha Malawi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GEL = 667,71 MWK1 MWK = 0,0014977 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
665,01
Cao nhất
670,83
Trung bình
668,11
Thay đổi
+0,17%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026667,71+0,14 · +0,02%
24 thg 10, 2026667,58−0,96 · −0,14%
23 thg 10, 2026668,53+0,71 · +0,11%
22 thg 10, 2026667,82+0,29 · +0,04%
21 thg 10, 2026667,53−0,70 · −0,10%
20 thg 10, 2026668,23−2,54 · −0,38%
19 thg 10, 2026670,78+2,93 · +0,44%
18 thg 10, 2026667,85−1,03 · −0,15%
17 thg 10, 2026668,88+0,20 · +0,03%
16 thg 10, 2026668,68−0,99 · −0,15%
15 thg 10, 2026669,67+2,74 · +0,41%
14 thg 10, 2026666,93−2,12 · −0,32%
13 thg 10, 2026669,05+0,52 · +0,08%
12 thg 10, 2026668,53+1,17 · +0,18%
11 thg 10, 2026667,36−3,47 · −0,52%
10 thg 10, 2026670,83+2,98 · +0,45%
9 thg 10, 2026667,85−0,86 · −0,13%
8 thg 10, 2026668,71+0,42 · +0,06%
7 thg 10, 2026668,30+1,43 · +0,22%
6 thg 10, 2026666,86−0,76 · −0,11%
5 thg 10, 2026667,62−1,28 · −0,19%
4 thg 10, 2026668,90+1,41 · +0,21%
3 thg 10, 2026667,49−0,53 · −0,08%
2 thg 10, 2026668,02−1,76 · −0,26%
1 thg 10, 2026669,78+1,65 · +0,25%
30 thg 9, 2026668,13+0,29 · +0,04%
29 thg 9, 2026667,84−0,17 · −0,03%
28 thg 9, 2026668,01+1,75 · +0,26%
27 thg 9, 2026666,26+1,25 · +0,19%
26 thg 9, 2026665,01−1,58 · −0,24%

Số tiền phổ biến

  • 1 GEL667,71 MWK
  • 5 GEL3.338,55 MWK
  • 10 GEL6.677,11 MWK
  • 50 GEL33.385,55 MWK
  • 100 GEL66.771,09 MWK
  • 500 GEL333.855,47 MWK
  • 1.000 GEL667.710,94 MWK
  • 5.000 GEL3.338.554,72 MWK
  • 10.000 GEL6.677.109,45 MWK
  • 1.000 MWK1,5 GEL
  • 5.000 MWK7,49 GEL
  • 10.000 MWK14,98 GEL
  • 25.000 MWK37,44 GEL
  • 50.000 MWK74,88 GEL
  • 100.000 MWK149,77 GEL
  • 500.000 MWK748,83 GEL
  • 1.000.000 MWK1.497,65 GEL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GEL sang MWK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GEL = 667,71 MWK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MWK = 0,0014977 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GEL sang MWK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,17%: thấp nhất 665,01, cao nhất 670,83, trung bình 668,11 MWK cho 1 GEL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.