Tỷ giá GEL sang IDR
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 6.957,97 IDR1 IDR = 0,0001437 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 6.873,36
- Cao nhất
- 6.972,36
- Trung bình
- 6.916,39
- Thay đổi
- +1,19%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 6.957,97 | −13,81 · −0,20% |
| 24 thg 10, 2026 | 6.971,77 | −0,58 · −0,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 6.972,36 | +21,80 · +0,31% |
| 22 thg 10, 2026 | 6.950,56 | +25,89 · +0,37% |
| 21 thg 10, 2026 | 6.924,67 | −5,18 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 6.929,85 | −26,88 · −0,39% |
| 19 thg 10, 2026 | 6.956,73 | +2,34 · +0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 6.954,39 | −7,84 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 6.962,23 | +6,93 · +0,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 6.955,30 | +40,67 · +0,59% |
| 15 thg 10, 2026 | 6.914,63 | +29,29 · +0,43% |
| 14 thg 10, 2026 | 6.885,34 | −30,55 · −0,44% |
| 13 thg 10, 2026 | 6.915,89 | +6,22 · +0,09% |
| 12 thg 10, 2026 | 6.909,67 | +29,16 · +0,42% |
| 11 thg 10, 2026 | 6.880,50 | −12,80 · −0,19% |
| 10 thg 10, 2026 | 6.893,31 | +1,68 · +0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 6.891,62 | −14,53 · −0,21% |
| 8 thg 10, 2026 | 6.906,15 | +8,48 · +0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 6.897,67 | −4,79 · −0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 6.902,46 | −10,32 · −0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 6.912,78 | +11,09 · +0,16% |
| 4 thg 10, 2026 | 6.901,69 | +28,33 · +0,41% |
| 3 thg 10, 2026 | 6.873,36 | −8,86 · −0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 6.882,22 | −26,66 · −0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 6.908,88 | +31,43 · +0,46% |
| 30 thg 9, 2026 | 6.877,45 | −58,12 · −0,84% |
| 29 thg 9, 2026 | 6.935,57 | +26,53 · +0,38% |
| 28 thg 9, 2026 | 6.909,04 | +27,71 · +0,40% |
| 27 thg 9, 2026 | 6.881,33 | +5,12 · +0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 6.876,21 |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL6.957,97 IDR
- 5 GEL34.789,83 IDR
- 10 GEL69.579,66 IDR
- 50 GEL347.898,28 IDR
- 100 GEL695.796,55 IDR
- 500 GEL3.478.982,77 IDR
- 1.000 GEL6.957.965,53 IDR
- 5.000 GEL34.789.827,66 IDR
- 10.000 GEL69.579.655,32 IDR
- 1.000 IDR0,1437 GEL
- 5.000 IDR0,7186 GEL
- 10.000 IDR1,44 GEL
- 50.000 IDR7,19 GEL
- 100.000 IDR14,37 GEL
- 500.000 IDR71,86 GEL
- 1.000.000 IDR143,72 GEL
- 5.000.000 IDR718,6 GEL
- 10.000.000 IDR1.437,2 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 6.957,97 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0001437 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,19%: thấp nhất 6.873,36, cao nhất 6.972,36, trung bình 6.916,39 IDR cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.