Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GEL sang COP

1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Peso Colombia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GEL = 1.214,47 COP1 COP = 0,0008234 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1.212,41
Cao nhất
1.296,92
Trung bình
1.244,90
Thay đổi
−5,85%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261.214,47+2,06 · +0,17%
24 thg 10, 20261.212,41−14,58 · −1,19%
23 thg 10, 20261.226,98−2,61 · −0,21%
22 thg 10, 20261.229,59+6,76 · +0,55%
21 thg 10, 20261.222,83+0,09 · +0,01%
20 thg 10, 20261.222,74−2,70 · −0,22%
19 thg 10, 20261.225,44+2,47 · +0,20%
18 thg 10, 20261.222,97−4,93 · −0,40%
17 thg 10, 20261.227,91+3,09 · +0,25%
16 thg 10, 20261.224,81−5,25 · −0,43%
15 thg 10, 20261.230,06+4,50 · +0,37%
14 thg 10, 20261.225,57−7,55 · −0,61%
13 thg 10, 20261.233,12+2,64 · +0,21%
12 thg 10, 20261.230,47+5,64 · +0,46%
11 thg 10, 20261.224,84−4,49 · −0,37%
10 thg 10, 20261.229,33−11,89 · −0,96%
9 thg 10, 20261.241,21−7,52 · −0,60%
8 thg 10, 20261.248,74+0,33 · +0,03%
7 thg 10, 20261.248,41+16,03 · +1,30%
6 thg 10, 20261.232,38−31,54 · −2,50%
5 thg 10, 20261.263,93+5,01 · +0,40%
4 thg 10, 20261.258,91+1,50 · +0,12%
3 thg 10, 20261.257,41−18,79 · −1,47%
2 thg 10, 20261.276,20−1,21 · −0,09%
1 thg 10, 20261.277,41−5,72 · −0,45%
30 thg 9, 20261.283,13−13,78 · −1,06%
29 thg 9, 20261.296,92+24,97 · +1,96%
28 thg 9, 20261.271,95+0,30 · +0,02%
27 thg 9, 20261.271,64+1,40 · +0,11%
26 thg 9, 20261.270,25−19,74 · −1,53%

Số tiền phổ biến

  • 1 GEL1.214,47 COP
  • 5 GEL6.072,33 COP
  • 10 GEL12.144,66 COP
  • 50 GEL60.723,3 COP
  • 100 GEL121.446,61 COP
  • 500 GEL607.233,04 COP
  • 1.000 GEL1.214.466,08 COP
  • 5.000 GEL6.072.330,39 COP
  • 10.000 GEL12.144.660,78 COP
  • 10.000 COP8,23 GEL
  • 50.000 COP41,17 GEL
  • 100.000 COP82,34 GEL
  • 250.000 COP205,85 GEL
  • 500.000 COP411,7 GEL
  • 1.000.000 COP823,41 GEL
  • 5.000.000 COP4.117,04 GEL
  • 10.000.000 COP8.234,07 GEL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GEL sang COP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GEL = 1.214,47 COP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 COP = 0,0008234 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GEL sang COP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,85%: thấp nhất 1.212,41, cao nhất 1.296,92, trung bình 1.244,90 COP cho 1 GEL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.