Tất cả tỷ giá

Tỷ giá COP sang GEL

1 Peso Colombia bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 COP = 0,0008248 GEL1 GEL = 1.212,41 COPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0007711
Cao nhất
0,0008248
Trung bình
0,0008027
Thay đổi
+3,72%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0008248+0,0000098 · +1,20%
23 thg 10, 20260,000815+0,0000017 · +0,21%
22 thg 10, 20260,0008133−0,0000045 · −0,55%
21 thg 10, 20260,0008178−0,0000001 · −0,01%
20 thg 10, 20260,0008178+0,0000018 · +0,22%
19 thg 10, 20260,000816−0,0000016 · −0,20%
18 thg 10, 20260,0008177+0,0000033 · +0,40%
17 thg 10, 20260,0008144−0,0000021 · −0,25%
16 thg 10, 20260,0008165+0,0000035 · +0,43%
15 thg 10, 20260,000813−0,0000030 · −0,37%
14 thg 10, 20260,0008159+0,0000050 · +0,62%
13 thg 10, 20260,000811−0,0000017 · −0,21%
12 thg 10, 20260,0008127−0,0000037 · −0,46%
11 thg 10, 20260,0008164+0,0000030 · +0,37%
10 thg 10, 20260,0008135+0,0000078 · +0,97%
9 thg 10, 20260,0008057+0,0000049 · +0,61%
8 thg 10, 20260,0008008−0,0000002 · −0,03%
7 thg 10, 20260,000801−0,0000104 · −1,28%
6 thg 10, 20260,0008114+0,0000203 · +2,56%
5 thg 10, 20260,0007912−0,0000032 · −0,40%
4 thg 10, 20260,0007943−0,0000009 · −0,12%
3 thg 10, 20260,0007953+0,0000117 · +1,49%
2 thg 10, 20260,0007836+0,0000007 · +0,09%
1 thg 10, 20260,0007828+0,0000035 · +0,45%
30 thg 9, 20260,0007793+0,0000083 · +1,07%
29 thg 9, 20260,0007711−0,0000151 · −1,93%
28 thg 9, 20260,0007862−0,0000002 · −0,02%
27 thg 9, 20260,0007864−0,0000009 · −0,11%
26 thg 9, 20260,0007872+0,0000120 · +1,55%
25 thg 9, 20260,0007752−0,0000201 · −2,52%

Số tiền phổ biến

  • 10.000 COP8,25 GEL
  • 50.000 COP41,24 GEL
  • 100.000 COP82,48 GEL
  • 250.000 COP206,2 GEL
  • 500.000 COP412,4 GEL
  • 1.000.000 COP824,81 GEL
  • 5.000.000 COP4.124,03 GEL
  • 10.000.000 COP8.248,07 GEL
  • 1 GEL1.212,41 COP
  • 5 GEL6.062,03 COP
  • 10 GEL12.124,05 COP
  • 50 GEL60.620,26 COP
  • 100 GEL121.240,53 COP
  • 500 GEL606.202,63 COP
  • 1.000 GEL1.212.405,27 COP
  • 5.000 GEL6.062.026,34 COP
  • 10.000 GEL12.124.052,69 COP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá COP sang GEL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 COP = 0,0008248 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 1.212,41 COP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá COP sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,72%: thấp nhất 0,0007711, cao nhất 0,0008248, trung bình 0,0008027 GEL cho 1 COP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.