Tỷ giá GEL sang BAM
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 0,67263 BAM1 BAM = 1,487 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,65923
- Cao nhất
- 0,67522
- Trung bình
- 0,66939
- Thay đổi
- +1,70%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,67263 | −0,00019 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,67282 | +0,00016 · +0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,67266 | +0,00245 · +0,37% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,67021 | −0,00072 · −0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,67093 | +0,00038 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,67055 | −0,00126 · −0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,67181 | +0,00142 · +0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,67039 | −0,00075 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,67114 | −0,00004 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,67118 | −0,00029 · −0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,67147 | +0,00022 · +0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,67126 | −0,00396 · −0,59% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,67522 | +0,00164 · +0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,67358 | +0,00211 · +0,31% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,67147 | −0,00093 · −0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,67239 | +0,00204 · +0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,67035 | −0,00317 · −0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,67352 | +0,00194 · +0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,67158 | −0,00034 · −0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,67192 | −0,00191 · −0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,67383 | +0,00490 · +0,73% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,66893 | +0,00083 · +0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,6681 | −0,00060 · −0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,6687 | +0,00313 · +0,47% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,66557 | +0,00129 · +0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,66428 | +0,00155 · +0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,66274 | +0,00180 · +0,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,66093 | +0,00080 · +0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,66014 | +0,00091 · +0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,65923 | −0,00218 · −0,33% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL0,6726 BAM
- 5 GEL3,36 BAM
- 10 GEL6,73 BAM
- 50 GEL33,63 BAM
- 100 GEL67,26 BAM
- 500 GEL336,31 BAM
- 1.000 GEL672,63 BAM
- 5.000 GEL3.363,15 BAM
- 10.000 GEL6.726,3 BAM
- 1 BAM1,49 GEL
- 5 BAM7,43 GEL
- 10 BAM14,87 GEL
- 25 BAM37,17 GEL
- 50 BAM74,34 GEL
- 100 BAM148,67 GEL
- 500 BAM743,35 GEL
- 1.000 BAM1.486,7 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang BAM hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 0,67263 BAM theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BAM = 1,487 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang BAM thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,70%: thấp nhất 0,65923, cao nhất 0,67522, trung bình 0,66939 BAM cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.