Tỷ giá GEL sang ANG
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 0,69498 ANG1 ANG = 1,439 GELCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,69117
- Cao nhất
- 0,69643
- Trung bình
- 0,69363
- Thay đổi
- +0,55%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 0,69498 | −0,00021 · −0,03% |
| 26 thg 10, 2026 | 0,69519 | +0,00343 · +0,50% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,69176 | −0,00117 · −0,17% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,69293 | −0,00189 · −0,27% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,69482 | +0,00026 · +0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,69456 | +0,00080 · +0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,69376 | −0,00076 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,69452 | −0,00191 · −0,27% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,69643 | +0,00407 · +0,59% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,69236 | −0,00140 · −0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,69376 | −0,00114 · −0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,69489 | +0,00122 · +0,18% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,69367 | +0,00224 · +0,32% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,69143 | −0,00186 · −0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,69329 | −0,00131 · −0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,6946 | +0,00303 · +0,44% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,69157 | −0,00156 · −0,22% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,69313 | +0,00113 · +0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,692 | −0,00278 · −0,40% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,69478 | +0,00035 · +0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,69443 | +0,00160 · +0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,69282 | −0,00091 · −0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,69374 | +0,00181 · +0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,69193 | +0,00023 · +0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,6917 | −0,00367 · −0,53% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,69537 | +0,00038 · +0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,69499 | +0,00103 · +0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,69396 | −0,00006 · −0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,69402 | +0,00010 · +0,01% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,69392 | +0,00275 · +0,40% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL0,695 ANG
- 5 GEL3,47 ANG
- 10 GEL6,95 ANG
- 50 GEL34,75 ANG
- 100 GEL69,5 ANG
- 500 GEL347,49 ANG
- 1.000 GEL694,98 ANG
- 5.000 GEL3.474,91 ANG
- 10.000 GEL6.949,82 ANG
- 1 ANG1,44 GEL
- 5 ANG7,19 GEL
- 10 ANG14,39 GEL
- 25 ANG35,97 GEL
- 50 ANG71,94 GEL
- 100 ANG143,89 GEL
- 500 ANG719,44 GEL
- 1.000 ANG1.438,89 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang ANG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 0,69498 ANG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ANG = 1,439 GEL. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang ANG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,55%: thấp nhất 0,69117, cao nhất 0,69643, trung bình 0,69363 ANG cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.