Tỷ giá FKP sang INR
1 Bảng Quần đảo Falkland bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 FKP = 126,96 INR1 INR = 0,0078767 FKPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 125,81
- Cao nhất
- 127,94
- Trung bình
- 126,96
- Thay đổi
- +0,17%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 126,96 | −0,07 · −0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 127,03 | +0,07 · +0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 126,96 | +0,50 · +0,39% |
| 22 thg 10, 2026 | 126,46 | −0,05 · −0,04% |
| 21 thg 10, 2026 | 126,51 | −0,29 · −0,23% |
| 20 thg 10, 2026 | 126,80 | +0,44 · +0,35% |
| 19 thg 10, 2026 | 126,36 | −0,31 · −0,24% |
| 18 thg 10, 2026 | 126,66 | +0,08 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 126,59 | +0,59 · +0,47% |
| 16 thg 10, 2026 | 126,00 | +0,19 · +0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 125,81 | −0,23 · −0,19% |
| 14 thg 10, 2026 | 126,04 | +0,13 · +0,10% |
| 13 thg 10, 2026 | 125,92 | −0,80 · −0,63% |
| 12 thg 10, 2026 | 126,72 | −1,22 · −0,95% |
| 11 thg 10, 2026 | 127,94 | +0,13 · +0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 127,81 | −0,11 · −0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 127,92 | +0,14 · +0,11% |
| 8 thg 10, 2026 | 127,79 | −0,10 · −0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 127,89 | +0,49 · +0,38% |
| 6 thg 10, 2026 | 127,41 | +0,01 · +0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 127,39 | +0,04 · +0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 127,35 | +0,01 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 127,34 | +0,13 · +0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 127,21 | +0,07 · +0,06% |
| 1 thg 10, 2026 | 127,14 | +0,19 · +0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 126,94 | −0,26 · −0,20% |
| 29 thg 9, 2026 | 127,20 | +0,12 · +0,09% |
| 28 thg 9, 2026 | 127,08 | +0,20 · +0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 126,88 | +0,10 · +0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 126,79 | +0,05 · +0,04% |
Số tiền phổ biến
- 1 FKP126,96 INR
- 5 FKP634,79 INR
- 10 FKP1.269,57 INR
- 25 FKP3.173,94 INR
- 50 FKP6.347,87 INR
- 100 FKP12.695,74 INR
- 500 FKP63.478,71 INR
- 1.000 FKP126.957,43 INR
- 10 INR0,0788 FKP
- 50 INR0,3938 FKP
- 100 INR0,7877 FKP
- 500 INR3,94 FKP
- 1.000 INR7,88 FKP
- 5.000 INR39,38 FKP
- 10.000 INR78,77 FKP
- 50.000 INR393,83 FKP
- 100.000 INR787,67 FKP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá FKP sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 FKP = 126,96 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,0078767 FKP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá FKP sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,17%: thấp nhất 125,81, cao nhất 127,94, trung bình 126,96 INR cho 1 FKP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.