Tỷ giá ETH sang TWD
1 Ethereum bằng bao nhiêu Đô la Đài Loan mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 77.643,26 TWD1 TWD = 0,0000129 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 76.395,86
- Cao nhất
- 87.512,74
- Trung bình
- 82.138,26
- Thay đổi
- −8,73%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 77.643,26 | −784,10 · −1,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 78.427,36 | −1.011,52 · −1,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 79.438,88 | +113,21 · +0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 79.325,67 | −283,92 · −0,36% |
| 20 thg 10, 2026 | 79.609,59 | +978,65 · +1,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 78.630,93 | −60,12 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 78.691,05 | −66,09 · −0,08% |
| 17 thg 10, 2026 | 78.757,14 | −368,32 · −0,47% |
| 16 thg 10, 2026 | 79.125,46 | +2.729,60 · +3,57% |
| 15 thg 10, 2026 | 76.395,86 | −4.373,73 · −5,42% |
| 14 thg 10, 2026 | 80.769,59 | −419,23 · −0,52% |
| 13 thg 10, 2026 | 81.188,83 | −527,92 · −0,65% |
| 12 thg 10, 2026 | 81.716,74 | +1.635,80 · +2,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 80.080,95 | +465,07 · +0,58% |
| 10 thg 10, 2026 | 79.615,88 | −76,60 · −0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 79.692,48 | −2.329,77 · −2,84% |
| 8 thg 10, 2026 | 82.022,25 | −1.248,70 · −1,50% |
| 7 thg 10, 2026 | 83.270,95 | −2.553,38 · −2,98% |
| 6 thg 10, 2026 | 85.824,33 | −234,85 · −0,27% |
| 5 thg 10, 2026 | 86.059,17 | +361,05 · +0,42% |
| 4 thg 10, 2026 | 85.698,13 | +645,15 · +0,76% |
| 3 thg 10, 2026 | 85.052,97 | −2.459,77 · −2,81% |
| 2 thg 10, 2026 | 87.512,74 | +951,94 · +1,10% |
| 1 thg 10, 2026 | 86.560,80 | +1.449,25 · +1,70% |
| 30 thg 9, 2026 | 85.111,55 | +186,11 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 84.925,44 | +469,61 · +0,56% |
| 28 thg 9, 2026 | 84.455,83 | −936,19 · −1,10% |
| 27 thg 9, 2026 | 85.392,01 | +169,90 · +0,20% |
| 26 thg 9, 2026 | 85.222,11 | +223,19 · +0,26% |
| 25 thg 9, 2026 | 84.998,92 | −70,38 · −0,08% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH77.643,26 TWD
- 5 ETH388.216,3 TWD
- 10 ETH776.432,61 TWD
- 25 ETH1.941.081,51 TWD
- 50 ETH3.882.163,03 TWD
- 100 ETH7.764.326,06 TWD
- 500 ETH38.821.630,28 TWD
- 1.000 ETH77.643.260,56 TWD
- 100.000 TWD1,29 ETH
- 500.000 TWD6,44 ETH
- 1.000.000 TWD12,88 ETH
- 2.500.000 TWD32,2 ETH
- 5.000.000 TWD64,4 ETH
- 10.000.000 TWD128,79 ETH
- 50.000.000 TWD643,97 ETH
- 100.000.000 TWD1.287,94 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang TWD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 77.643,26 TWD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TWD = 0,0000129 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang TWD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −8,73%: thấp nhất 76.395,86, cao nhất 87.512,74, trung bình 82.138,26 TWD cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.