Tỷ giá ETH sang SYP
1 Ethereum bằng bao nhiêu Bảng Syria hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 30.687.390,34 SYP1 SYP = 0,00 ETHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 30.687.390,34
- Cao nhất
- 35.630.998,43
- Trung bình
- 33.164.958,51
- Thay đổi
- −11,76%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 30.687.390,34 | −288.147,84 · −0,93% |
| 24 thg 10, 2026 | 30.975.538,18 | −291.613,02 · −0,93% |
| 23 thg 10, 2026 | 31.267.151,20 | −487.768,84 · −1,54% |
| 22 thg 10, 2026 | 31.754.920,04 | +4.806,68 · +0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 31.750.113,36 | +45.352,96 · +0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 31.704.760,40 | +253.719,17 · +0,81% |
| 19 thg 10, 2026 | 31.451.041,23 | −48.544,84 · −0,15% |
| 18 thg 10, 2026 | 31.499.586,07 | −23.306,70 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 31.522.892,77 | −129.407,76 · −0,41% |
| 16 thg 10, 2026 | 31.652.300,53 | +943.651,72 · +3,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 30.708.648,80 | −1.920.614,51 · −5,89% |
| 14 thg 10, 2026 | 32.629.263,32 | −220.339,83 · −0,67% |
| 13 thg 10, 2026 | 32.849.603,14 | −439.613,98 · −1,32% |
| 12 thg 10, 2026 | 33.289.217,12 | +713.280,36 · +2,19% |
| 11 thg 10, 2026 | 32.575.936,76 | +155.766,96 · +0,48% |
| 10 thg 10, 2026 | 32.420.169,80 | −26.952,21 · −0,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 32.447.122,01 | −959.893,96 · −2,87% |
| 8 thg 10, 2026 | 33.407.015,97 | −573.888,24 · −1,69% |
| 7 thg 10, 2026 | 33.980.904,21 | −1.134.808,12 · −3,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 35.115.712,33 | −17.509,96 · −0,05% |
| 5 thg 10, 2026 | 35.133.222,28 | +113.434,99 · +0,32% |
| 4 thg 10, 2026 | 35.019.787,29 | +249.659,96 · +0,72% |
| 3 thg 10, 2026 | 34.770.127,33 | −860.871,10 · −2,42% |
| 2 thg 10, 2026 | 35.630.998,43 | +385.519,09 · +1,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 35.245.479,35 | +545.012,37 · +1,57% |
| 30 thg 9, 2026 | 34.700.466,98 | +30.700,03 · +0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 34.669.766,95 | +107.702,09 · +0,31% |
| 28 thg 9, 2026 | 34.562.064,86 | −427.307,28 · −1,22% |
| 27 thg 9, 2026 | 34.989.372,14 | +64.368,69 · +0,18% |
| 26 thg 9, 2026 | 34.925.003,45 | +146.866,36 · +0,42% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH30.687.390,34 SYP
- 5 ETH153.436.951,69 SYP
- 10 ETH306.873.903,38 SYP
- 25 ETH767.184.758,44 SYP
- 50 ETH1.534.369.516,89 SYP
- 100 ETH3.068.739.033,78 SYP
- 500 ETH15.343.695.168,89 SYP
- 1.000 ETH30.687.390.337,78 SYP
- 1.000.000 SYP0,0326 ETH
- 5.000.000 SYP0,1629 ETH
- 10.000.000 SYP0,3259 ETH
- 25.000.000 SYP0,8147 ETH
- 50.000.000 SYP1,63 ETH
- 100.000.000 SYP3,26 ETH
- 500.000.000 SYP16,29 ETH
- 1.000.000.000 SYP32,59 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang SYP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 30.687.390,34 SYP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SYP = 0,00 ETH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang SYP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −11,76%: thấp nhất 30.687.390,34, cao nhất 35.630.998,43, trung bình 33.164.958,51 SYP cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.