Tỷ giá ETH sang SDG
1 Ethereum bằng bao nhiêu Bảng Sudan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 1.430.081,35 SDG1 SDG = 0,0000007 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1.417.390,25
- Cao nhất
- 1.645.007,57
- Trung bình
- 1.537.075,70
- Thay đổi
- −10,86%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 1.430.081,35 | −13.434,25 · −0,93% |
| 23 thg 10, 2026 | 1.443.515,60 | −21.132,54 · −1,44% |
| 22 thg 10, 2026 | 1.464.648,14 | −1.073,73 · −0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 1.465.721,86 | +1.925,63 · +0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 1.463.796,23 | +12.109,23 · +0,83% |
| 19 thg 10, 2026 | 1.451.687,00 | −2.650,79 · −0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 1.454.337,78 | −1.095,55 · −0,08% |
| 17 thg 10, 2026 | 1.455.433,33 | −8.220,57 · −0,56% |
| 16 thg 10, 2026 | 1.463.653,90 | +46.263,65 · +3,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 1.417.390,25 | −88.943,50 · −5,90% |
| 14 thg 10, 2026 | 1.506.333,75 | −10.268,23 · −0,68% |
| 13 thg 10, 2026 | 1.516.601,99 | −19.044,64 · −1,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 1.535.646,63 | +32.042,77 · +2,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 1.503.603,85 | +7.450,34 · +0,50% |
| 10 thg 10, 2026 | 1.496.153,52 | −2.391,69 · −0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 1.498.545,21 | −43.507,32 · −2,82% |
| 8 thg 10, 2026 | 1.542.052,53 | −26.229,50 · −1,67% |
| 7 thg 10, 2026 | 1.568.282,03 | −52.457,44 · −3,24% |
| 6 thg 10, 2026 | 1.620.739,47 | −3.533,28 · −0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 1.624.272,75 | +7.822,26 · +0,48% |
| 4 thg 10, 2026 | 1.616.450,49 | +12.231,52 · +0,76% |
| 3 thg 10, 2026 | 1.604.218,97 | −40.788,60 · −2,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 1.645.007,57 | +18.417,46 · +1,13% |
| 1 thg 10, 2026 | 1.626.590,11 | +24.839,17 · +1,55% |
| 30 thg 9, 2026 | 1.601.750,94 | +1.483,68 · +0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 1.600.267,26 | +4.830,38 · +0,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 1.595.436,88 | −19.923,04 · −1,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 1.615.359,93 | +3.026,35 · +0,19% |
| 26 thg 9, 2026 | 1.612.333,58 | +7.182,48 · +0,45% |
| 25 thg 9, 2026 | 1.605.151,10 | +868,27 · +0,05% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH1.430.081,35 SDG
- 5 ETH7.150.406,73 SDG
- 10 ETH14.300.813,45 SDG
- 25 ETH35.752.033,63 SDG
- 50 ETH71.504.067,26 SDG
- 100 ETH143.008.134,52 SDG
- 500 ETH715.040.672,58 SDG
- 1.000 ETH1.430.081.345,16 SDG
- 1.000.000 SDG0,6993 ETH
- 5.000.000 SDG3,5 ETH
- 10.000.000 SDG6,99 ETH
- 25.000.000 SDG17,48 ETH
- 50.000.000 SDG34,96 ETH
- 100.000.000 SDG69,93 ETH
- 500.000.000 SDG349,63 ETH
- 1.000.000.000 SDG699,26 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang SDG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 1.430.081,35 SDG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SDG = 0,0000007 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang SDG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,86%: thấp nhất 1.417.390,25, cao nhất 1.645.007,57, trung bình 1.537.075,70 SDG cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.