Tỷ giá ETH sang SAR
1 Ethereum bằng bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 8.935,26 SAR1 SAR = 0,0001119 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 8.855,32
- Cao nhất
- 10.277,57
- Trung bình
- 9.603,57
- Thay đổi
- −10,86%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 8.935,26 | −83,71 · −0,93% |
| 23 thg 10, 2026 | 9.018,97 | −132,41 · −1,45% |
| 22 thg 10, 2026 | 9.151,38 | −5,58 · −0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 9.156,96 | +11,65 · +0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 9.145,31 | +75,06 · +0,83% |
| 19 thg 10, 2026 | 9.070,25 | −16,23 · −0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 9.086,49 | −6,76 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 9.093,25 | −51,82 · −0,57% |
| 16 thg 10, 2026 | 9.145,07 | +289,75 · +3,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 8.855,32 | −556,67 · −5,91% |
| 14 thg 10, 2026 | 9.411,99 | −63,29 · −0,67% |
| 13 thg 10, 2026 | 9.475,28 | −119,75 · −1,25% |
| 12 thg 10, 2026 | 9.595,03 | +200,27 · +2,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 9.394,76 | +46,45 · +0,50% |
| 10 thg 10, 2026 | 9.348,31 | −14,23 · −0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 9.362,54 | −272,48 · −2,83% |
| 8 thg 10, 2026 | 9.635,02 | −163,79 · −1,67% |
| 7 thg 10, 2026 | 9.798,81 | −327,76 · −3,24% |
| 6 thg 10, 2026 | 10.126,57 | −20,91 · −0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 10.147,48 | +48,27 · +0,48% |
| 4 thg 10, 2026 | 10.099,22 | +76,28 · +0,76% |
| 3 thg 10, 2026 | 10.022,93 | −254,63 · −2,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 10.277,57 | +115,07 · +1,13% |
| 1 thg 10, 2026 | 10.162,50 | +153,58 · +1,53% |
| 30 thg 9, 2026 | 10.008,91 | +10,65 · +0,11% |
| 29 thg 9, 2026 | 9.998,27 | +29,95 · +0,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 9.968,32 | −124,41 · −1,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 10.092,73 | +19,24 · +0,19% |
| 26 thg 9, 2026 | 10.073,49 | +44,46 · +0,44% |
| 25 thg 9, 2026 | 10.029,03 | +5,38 · +0,05% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH8.935,26 SAR
- 5 ETH44.676,31 SAR
- 10 ETH89.352,63 SAR
- 25 ETH223.381,57 SAR
- 50 ETH446.763,14 SAR
- 100 ETH893.526,29 SAR
- 500 ETH4.467.631,44 SAR
- 1.000 ETH8.935.262,88 SAR
- 10.000 SAR1,12 ETH
- 50.000 SAR5,6 ETH
- 100.000 SAR11,19 ETH
- 250.000 SAR27,98 ETH
- 500.000 SAR55,96 ETH
- 1.000.000 SAR111,92 ETH
- 5.000.000 SAR559,58 ETH
- 10.000.000 SAR1.119,16 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang SAR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 8.935,26 SAR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SAR = 0,0001119 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang SAR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,86%: thấp nhất 8.855,32, cao nhất 10.277,57, trung bình 9.603,57 SAR cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.