Tỷ giá ETH sang PKR
1 Ethereum bằng bao nhiêu Rupee Pakistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 659.188,86 PKR1 PKR = 0,0000015 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 654.157,99
- Cao nhất
- 759.159,83
- Trung bình
- 709.347,53
- Thay đổi
- −11,31%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 659.188,86 | −6.286,32 · −0,94% |
| 23 thg 10, 2026 | 665.475,18 | −10.074,83 · −1,49% |
| 22 thg 10, 2026 | 675.550,01 | +613,07 · +0,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 674.936,93 | −463,78 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 675.400,72 | +3.877,16 · +0,58% |
| 19 thg 10, 2026 | 671.523,56 | +670,92 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 670.852,64 | −546,99 · −0,08% |
| 17 thg 10, 2026 | 671.399,62 | −3.778,43 · −0,56% |
| 16 thg 10, 2026 | 675.178,05 | +21.020,07 · +3,21% |
| 15 thg 10, 2026 | 654.157,99 | −40.680,90 · −5,85% |
| 14 thg 10, 2026 | 694.838,88 | −5.923,11 · −0,85% |
| 13 thg 10, 2026 | 700.761,99 | −7.354,48 · −1,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 708.116,47 | +13.725,39 · +1,98% |
| 11 thg 10, 2026 | 694.391,09 | +3.951,34 · +0,57% |
| 10 thg 10, 2026 | 690.439,75 | −190,58 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 690.630,33 | −20.344,22 · −2,86% |
| 8 thg 10, 2026 | 710.974,55 | −12.585,09 · −1,74% |
| 7 thg 10, 2026 | 723.559,64 | −23.107,07 · −3,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 746.666,71 | −2.605,78 · −0,35% |
| 5 thg 10, 2026 | 749.272,49 | +2.813,84 · +0,38% |
| 4 thg 10, 2026 | 746.458,65 | +7.018,85 · +0,95% |
| 3 thg 10, 2026 | 739.439,80 | −19.720,02 · −2,60% |
| 2 thg 10, 2026 | 759.159,83 | +8.466,27 · +1,13% |
| 1 thg 10, 2026 | 750.693,56 | +11.296,28 · +1,53% |
| 30 thg 9, 2026 | 739.397,28 | +495,56 · +0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 738.901,72 | +1.800,63 · +0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 737.101,10 | −9.331,10 · −1,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 746.432,19 | +1.764,94 · +0,24% |
| 26 thg 9, 2026 | 744.667,26 | +3.716,77 · +0,50% |
| 25 thg 9, 2026 | 740.950,48 | −2.305,60 · −0,31% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH659.188,86 PKR
- 5 ETH3.295.944,29 PKR
- 10 ETH6.591.888,58 PKR
- 25 ETH16.479.721,46 PKR
- 50 ETH32.959.442,92 PKR
- 100 ETH65.918.885,84 PKR
- 500 ETH329.594.429,19 PKR
- 1.000 ETH659.188.858,38 PKR
- 1.000.000 PKR1,52 ETH
- 5.000.000 PKR7,59 ETH
- 10.000.000 PKR15,17 ETH
- 25.000.000 PKR37,93 ETH
- 50.000.000 PKR75,85 ETH
- 100.000.000 PKR151,7 ETH
- 500.000.000 PKR758,51 ETH
- 1.000.000.000 PKR1.517,02 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang PKR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 659.188,86 PKR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PKR = 0,0000015 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang PKR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −11,31%: thấp nhất 654.157,99, cao nhất 759.159,83, trung bình 709.347,53 PKR cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.