Tỷ giá ETH sang NOK
1 Ethereum bằng bao nhiêu Krone Na Uy hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 22.235,51 NOK1 NOK = 0,000045 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 22.235,51
- Cao nhất
- 26.358,53
- Trung bình
- 24.376,47
- Thay đổi
- −12,44%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 22.235,51 | −196,32 · −0,88% |
| 23 thg 10, 2026 | 22.431,84 | −425,24 · −1,86% |
| 22 thg 10, 2026 | 22.857,07 | −88,51 · −0,39% |
| 21 thg 10, 2026 | 22.945,58 | +5,33 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 22.940,25 | +146,98 · +0,64% |
| 19 thg 10, 2026 | 22.793,27 | −51,99 · −0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 22.845,26 | −16,97 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 22.862,22 | −189,00 · −0,82% |
| 16 thg 10, 2026 | 23.051,22 | +648,04 · +2,89% |
| 15 thg 10, 2026 | 22.403,18 | −1.434,08 · −6,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 23.837,26 | −348,73 · −1,44% |
| 13 thg 10, 2026 | 24.186,00 | −297,14 · −1,21% |
| 12 thg 10, 2026 | 24.483,14 | +536,97 · +2,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 23.946,18 | +120,95 · +0,51% |
| 10 thg 10, 2026 | 23.825,23 | −4,23 · −0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 23.829,46 | −757,88 · −3,08% |
| 8 thg 10, 2026 | 24.587,34 | −417,20 · −1,67% |
| 7 thg 10, 2026 | 25.004,53 | −913,71 · −3,53% |
| 6 thg 10, 2026 | 25.918,24 | −232,92 · −0,89% |
| 5 thg 10, 2026 | 26.151,16 | +229,34 · +0,88% |
| 4 thg 10, 2026 | 25.921,82 | +194,19 · +0,75% |
| 3 thg 10, 2026 | 25.727,63 | −630,90 · −2,39% |
| 2 thg 10, 2026 | 26.358,53 | +211,27 · +0,81% |
| 1 thg 10, 2026 | 26.147,27 | +508,40 · +1,98% |
| 30 thg 9, 2026 | 25.638,86 | +184,94 · +0,73% |
| 29 thg 9, 2026 | 25.453,92 | +170,54 · +0,67% |
| 28 thg 9, 2026 | 25.283,38 | −304,07 · −1,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 25.587,45 | +46,86 · +0,18% |
| 26 thg 9, 2026 | 25.540,59 | +57,04 · +0,22% |
| 25 thg 9, 2026 | 25.483,55 | +89,91 · +0,35% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH22.235,51 NOK
- 5 ETH111.177,56 NOK
- 10 ETH222.355,12 NOK
- 25 ETH555.887,8 NOK
- 50 ETH1.111.775,6 NOK
- 100 ETH2.223.551,21 NOK
- 500 ETH11.117.756,03 NOK
- 1.000 ETH22.235.512,06 NOK
- 100.000 NOK4,5 ETH
- 500.000 NOK22,49 ETH
- 1.000.000 NOK44,97 ETH
- 2.500.000 NOK112,43 ETH
- 5.000.000 NOK224,87 ETH
- 10.000.000 NOK449,73 ETH
- 50.000.000 NOK2.248,66 ETH
- 100.000.000 NOK4.497,31 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang NOK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 22.235,51 NOK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NOK = 0,000045 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang NOK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −12,44%: thấp nhất 22.235,51, cao nhất 26.358,53, trung bình 24.376,47 NOK cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.