Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ETH sang KES

1 Ethereum bằng bao nhiêu Shilling Kenya hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ETH = 309.148,39 KES1 KES = 0,0000032 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
306.503,00
Cao nhất
355.182,84
Trung bình
331.509,63
Thay đổi
−10,76%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 2026309.148,39−3.162,48 · −1,01%
23 thg 10, 2026312.310,87−4.552,76 · −1,44%
22 thg 10, 2026316.863,63−162,52 · −0,05%
21 thg 10, 2026317.026,15+181,96 · +0,06%
20 thg 10, 2026316.844,19+2.422,16 · +0,77%
19 thg 10, 2026314.422,02−190,79 · −0,06%
18 thg 10, 2026314.612,82−64,04 · −0,02%
17 thg 10, 2026314.676,86−1.936,90 · −0,61%
16 thg 10, 2026316.613,75+10.110,75 · +3,30%
15 thg 10, 2026306.503,00−18.980,33 · −5,83%
14 thg 10, 2026325.483,34−2.330,76 · −0,71%
13 thg 10, 2026327.814,10−4.159,22 · −1,25%
12 thg 10, 2026331.973,32+6.879,80 · +2,12%
11 thg 10, 2026325.093,53+1.569,99 · +0,49%
10 thg 10, 2026323.523,53−675,54 · −0,21%
9 thg 10, 2026324.199,07−9.493,03 · −2,84%
8 thg 10, 2026333.692,10−5.753,85 · −1,70%
7 thg 10, 2026339.445,96−11.092,53 · −3,16%
6 thg 10, 2026350.538,49+2.029,84 · +0,58%
5 thg 10, 2026348.508,65−721,75 · −0,21%
4 thg 10, 2026349.230,40+5.761,41 · +1,68%
3 thg 10, 2026343.468,99−11.713,85 · −3,30%
2 thg 10, 2026355.182,84+7.163,94 · +2,06%
1 thg 10, 2026348.018,90+1.749,28 · +0,51%
30 thg 9, 2026346.269,62+530,35 · +0,15%
29 thg 9, 2026345.739,28+972,34 · +0,28%
28 thg 9, 2026344.766,94−4.030,37 · −1,16%
27 thg 9, 2026348.797,31+711,33 · +0,20%
26 thg 9, 2026348.085,99+1.651,25 · +0,48%
25 thg 9, 2026346.434,73

Số tiền phổ biến

  • 1 ETH309.148,39 KES
  • 5 ETH1.545.741,95 KES
  • 10 ETH3.091.483,89 KES
  • 25 ETH7.728.709,73 KES
  • 50 ETH15.457.419,47 KES
  • 100 ETH30.914.838,94 KES
  • 500 ETH154.574.194,68 KES
  • 1.000 ETH309.148.389,36 KES
  • 1.000.000 KES3,23 ETH
  • 5.000.000 KES16,17 ETH
  • 10.000.000 KES32,35 ETH
  • 25.000.000 KES80,87 ETH
  • 50.000.000 KES161,73 ETH
  • 100.000.000 KES323,47 ETH
  • 500.000.000 KES1.617,35 ETH
  • 1.000.000.000 KES3.234,69 ETH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ETH sang KES hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ETH = 309.148,39 KES theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KES = 0,0000032 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ETH sang KES thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −10,76%: thấp nhất 306.503,00, cao nhất 355.182,84, trung bình 331.509,63 KES cho 1 ETH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.