Tỷ giá ETH sang HUF
1 Ethereum bằng bao nhiêu Forint Hungary hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 779.932,96 HUF1 HUF = 0,0000013 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 765.301,57
- Cao nhất
- 898.354,45
- Trung bình
- 831.800,56
- Thay đổi
- −9,17%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 779.932,96 | −5.354,71 · −0,68% |
| 23 thg 10, 2026 | 785.287,67 | −8.129,77 · −1,02% |
| 22 thg 10, 2026 | 793.417,44 | +1.341,25 · +0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 792.076,18 | +1.672,82 · +0,21% |
| 20 thg 10, 2026 | 790.403,37 | +8.960,67 · +1,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 781.442,69 | −1.885,20 · −0,24% |
| 18 thg 10, 2026 | 783.327,89 | −593,86 · −0,08% |
| 17 thg 10, 2026 | 783.921,75 | −5.765,60 · −0,73% |
| 16 thg 10, 2026 | 789.687,35 | +24.385,78 · +3,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 765.301,57 | −49.204,93 · −6,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 814.506,49 | −10.508,84 · −1,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 825.015,34 | −8.824,19 · −1,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 833.839,52 | +13.129,35 · +1,60% |
| 11 thg 10, 2026 | 820.710,17 | +8.613,34 · +1,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 812.096,83 | +924,40 · +0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 811.172,43 | −28.313,11 · −3,37% |
| 8 thg 10, 2026 | 839.485,54 | −11.263,94 · −1,32% |
| 7 thg 10, 2026 | 850.749,48 | −33.797,21 · −3,82% |
| 6 thg 10, 2026 | 884.546,69 | −7.625,16 · −0,85% |
| 5 thg 10, 2026 | 892.171,85 | +10.321,74 · +1,17% |
| 4 thg 10, 2026 | 881.850,11 | +6.682,74 · +0,76% |
| 3 thg 10, 2026 | 875.167,36 | −23.187,09 · −2,58% |
| 2 thg 10, 2026 | 898.354,45 | +20.499,73 · +2,34% |
| 1 thg 10, 2026 | 877.854,73 | +14.271,69 · +1,65% |
| 30 thg 9, 2026 | 863.583,04 | +1.167,65 · +0,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 862.415,39 | +8.299,90 · +0,97% |
| 28 thg 9, 2026 | 854.115,49 | −8.582,42 · −0,99% |
| 27 thg 9, 2026 | 862.697,91 | +1.422,66 · +0,17% |
| 26 thg 9, 2026 | 861.275,24 | +539,31 · +0,06% |
| 25 thg 9, 2026 | 860.735,93 | +2.061,31 · +0,24% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH779.932,96 HUF
- 5 ETH3.899.664,8 HUF
- 10 ETH7.799.329,6 HUF
- 25 ETH19.498.324,01 HUF
- 50 ETH38.996.648,01 HUF
- 100 ETH77.993.296,03 HUF
- 500 ETH389.966.480,14 HUF
- 1.000 ETH779.932.960,27 HUF
- 1.000.000 HUF1,28 ETH
- 5.000.000 HUF6,41 ETH
- 10.000.000 HUF12,82 ETH
- 25.000.000 HUF32,05 ETH
- 50.000.000 HUF64,11 ETH
- 100.000.000 HUF128,22 ETH
- 500.000.000 HUF641,08 ETH
- 1.000.000.000 HUF1.282,16 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang HUF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 779.932,96 HUF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HUF = 0,0000013 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang HUF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −9,17%: thấp nhất 765.301,57, cao nhất 898.354,45, trung bình 831.800,56 HUF cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.