Tỷ giá ETH sang BYN
1 Ethereum bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 6.990,28 BYN1 BYN = 0,0001431 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 6.990,28
- Cao nhất
- 8.298,61
- Trung bình
- 7.730,82
- Thay đổi
- −13,97%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 6.990,28 | −117,33 · −1,65% |
| 23 thg 10, 2026 | 7.107,60 | −146,96 · −2,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 7.254,56 | −15,01 · −0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 7.269,57 | −0,65 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 7.270,23 | −35,01 · −0,48% |
| 19 thg 10, 2026 | 7.305,23 | −1,25 · −0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 7.306,49 | +5,41 · +0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 7.301,08 | −47,76 · −0,65% |
| 16 thg 10, 2026 | 7.348,84 | +216,55 · +3,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 7.132,29 | −412,88 · −5,47% |
| 14 thg 10, 2026 | 7.545,17 | −88,76 · −1,16% |
| 13 thg 10, 2026 | 7.633,93 | −149,87 · −1,93% |
| 12 thg 10, 2026 | 7.783,80 | +161,58 · +2,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 7.622,22 | +36,45 · +0,48% |
| 10 thg 10, 2026 | 7.585,77 | −29,46 · −0,39% |
| 9 thg 10, 2026 | 7.615,23 | −258,89 · −3,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 7.874,13 | −150,75 · −1,88% |
| 7 thg 10, 2026 | 8.024,87 | −213,37 · −2,59% |
| 6 thg 10, 2026 | 8.238,24 | +105,21 · +1,29% |
| 5 thg 10, 2026 | 8.133,02 | +38,07 · +0,47% |
| 4 thg 10, 2026 | 8.094,96 | +41,54 · +0,52% |
| 3 thg 10, 2026 | 8.053,41 | −245,20 · −2,95% |
| 2 thg 10, 2026 | 8.298,61 | +120,96 · +1,48% |
| 1 thg 10, 2026 | 8.177,65 | +114,42 · +1,42% |
| 30 thg 9, 2026 | 8.063,22 | −13,32 · −0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 8.076,54 | +37,11 · +0,46% |
| 28 thg 9, 2026 | 8.039,43 | −94,15 · −1,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 8.133,58 | +24,71 · +0,30% |
| 26 thg 9, 2026 | 8.108,86 | −32,15 · −0,39% |
| 25 thg 9, 2026 | 8.141,01 | +15,35 · +0,19% |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH6.990,28 BYN
- 5 ETH34.951,38 BYN
- 10 ETH69.902,75 BYN
- 25 ETH174.756,88 BYN
- 50 ETH349.513,76 BYN
- 100 ETH699.027,52 BYN
- 500 ETH3.495.137,58 BYN
- 1.000 ETH6.990.275,17 BYN
- 1 BYN0,000143 ETH
- 5 BYN0,000715 ETH
- 10 BYN0,001431 ETH
- 50 BYN0,007153 ETH
- 100 BYN0,0143 ETH
- 500 BYN0,0715 ETH
- 1.000 BYN0,1431 ETH
- 5.000 BYN0,7153 ETH
- 10.000 BYN1,43 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 6.990,28 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 0,0001431 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −13,97%: thấp nhất 6.990,28, cao nhất 8.298,61, trung bình 7.730,82 BYN cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.