Tỷ giá ETH sang BYN hôm nay

Tỷ giá ETH sang BYN tháng 12 năm 2025

ETH/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
8.873,61
Đóng cửa
8.667,28
Thấp nhất
0,0000578
Cao nhất
10.305,78
Thay đổi
−1,51%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20258.667,28+187,81 · +2,21%
30 thg 12, 20258.479,47−279,48 · −3,19%
29 thg 12, 20258.758,95+178,37 · +2,08%
28 thg 12, 20258.580,58+51,68 · +0,61%
27 thg 12, 20258.528,90+24,21 · +0,28%
26 thg 12, 20258.504,69−74,82 · −0,87%
25 thg 12, 20258.579,52−2,59 · −0,03%
24 thg 12, 20258.582,10−154,60 · −1,77%
23 thg 12, 20258.736,70−55,91 · −0,64%
22 thg 12, 20258.792,61+74,55 · +0,86%
21 thg 12, 20258.718,06−14,91 · −0,17%
20 thg 12, 20258.732,98+474,13 · +5,74%
19 thg 12, 20258.258,85−52,99 · −0,64%
18 thg 12, 20258.311,84−330,66 · −3,83%
17 thg 12, 20258.642,50+27,94 · +0,32%
16 thg 12, 20258.614,56−563,62 · −6,14%
15 thg 12, 20259.178,19−22,47 · −0,24%
14 thg 12, 20259.200,66+132,51 · +1,46%
13 thg 12, 20259.068,15−394,50 · −4,17%
12 thg 12, 20259.462,65+158,15 · +1,70%
11 thg 12, 20259.304,50+322,36 · +3,59%
9 thg 12, 20258.982,14+79,36 · +0,89%
8 thg 12, 20258.902,78+161,42 · +1,85%
7 thg 12, 20258.741,35+8.741,35 · +15.120.428.598,94%
6 thg 12, 20250,0000578−9.147,3031564 · −100,00%
5 thg 12, 20259.147,30−205,48 · −2,20%
4 thg 12, 20259.352,78−953,01 · −9,25%
3 thg 12, 202510.305,78+844,23 · +8,92%
2 thg 12, 20259.461,55+587,95 · +6,63%
1 thg 12, 20258.873,61+73,21 · +0,83%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.