Tỷ giá ETH sang BRL
1 Ethereum bằng bao nhiêu Real Braxin hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETH = 11.845,04 BRL1 BRL = 0,0000844 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 11.845,04
- Cao nhất
- 14.325,48
- Trung bình
- 13.021,91
- Thay đổi
- −14,69%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 11.845,04 | −302,05 · −2,49% |
| 23 thg 10, 2026 | 12.147,10 | −114,94 · −0,94% |
| 22 thg 10, 2026 | 12.262,04 | −6,71 · −0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 12.268,74 | +31,68 · +0,26% |
| 20 thg 10, 2026 | 12.237,07 | −16,32 · −0,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 12.253,39 | −22,43 · −0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 12.275,82 | −3,15 · −0,03% |
| 17 thg 10, 2026 | 12.278,97 | −154,63 · −1,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 12.433,61 | +513,46 · +4,31% |
| 15 thg 10, 2026 | 11.920,15 | −698,03 · −5,53% |
| 14 thg 10, 2026 | 12.618,18 | +16,76 · +0,13% |
| 13 thg 10, 2026 | 12.601,42 | −162,62 · −1,27% |
| 12 thg 10, 2026 | 12.764,04 | +268,12 · +2,15% |
| 11 thg 10, 2026 | 12.495,93 | +57,35 · +0,46% |
| 10 thg 10, 2026 | 12.438,57 | −89,48 · −0,71% |
| 9 thg 10, 2026 | 12.528,05 | −358,23 · −2,78% |
| 8 thg 10, 2026 | 12.886,28 | −134,25 · −1,03% |
| 7 thg 10, 2026 | 13.020,53 | −478,11 · −3,54% |
| 6 thg 10, 2026 | 13.498,64 | −629,25 · −4,45% |
| 5 thg 10, 2026 | 14.127,89 | +67,38 · +0,48% |
| 4 thg 10, 2026 | 14.060,51 | +105,86 · +0,76% |
| 3 thg 10, 2026 | 13.954,65 | −370,82 · −2,59% |
| 2 thg 10, 2026 | 14.325,48 | +279,27 · +1,99% |
| 1 thg 10, 2026 | 14.046,21 | +156,64 · +1,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 13.889,57 | −39,32 · −0,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 13.928,89 | +144,92 · +1,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 13.783,97 | −169,11 · −1,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 13.953,07 | +24,72 · +0,18% |
| 26 thg 9, 2026 | 13.928,36 | +43,33 · +0,31% |
| 25 thg 9, 2026 | 13.885,02 |
Số tiền phổ biến
- 1 ETH11.845,04 BRL
- 5 ETH59.225,22 BRL
- 10 ETH118.450,43 BRL
- 25 ETH296.126,08 BRL
- 50 ETH592.252,16 BRL
- 100 ETH1.184.504,31 BRL
- 500 ETH5.922.521,57 BRL
- 1.000 ETH11.845.043,15 BRL
- 100.000 BRL8,44 ETH
- 500.000 BRL42,21 ETH
- 1.000.000 BRL84,42 ETH
- 2.500.000 BRL211,06 ETH
- 5.000.000 BRL422,12 ETH
- 10.000.000 BRL844,23 ETH
- 50.000.000 BRL4.221,17 ETH
- 100.000.000 BRL8.442,35 ETH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETH sang BRL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETH = 11.845,04 BRL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BRL = 0,0000844 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETH sang BRL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −14,69%: thấp nhất 11.845,04, cao nhất 14.325,48, trung bình 13.021,91 BRL cho 1 ETH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.