Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ETH sang BIF

1 Ethereum bằng bao nhiêu Franc Burundi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ETH = 7.131.280,61 BIF1 BIF = 0,0000001 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
7.074.933,24
Cao nhất
8.245.757,82
Trung bình
7.683.250,03
Thay đổi
−11,47%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20267.131.280,61−81.460,68 · −1,13%
23 thg 10, 20267.212.741,29−106.590,38 · −1,46%
22 thg 10, 20267.319.331,68+2.926,47 · +0,04%
21 thg 10, 20267.316.405,21+11.307,27 · +0,15%
20 thg 10, 20267.305.097,94+42.779,90 · +0,59%
19 thg 10, 20267.262.318,04+9.049,14 · +0,12%
18 thg 10, 20267.253.268,90+8.753,24 · +0,12%
17 thg 10, 20267.244.515,66−62.794,87 · −0,86%
16 thg 10, 20267.307.310,53+232.377,28 · +3,28%
15 thg 10, 20267.074.933,24−456.285,92 · −6,06%
14 thg 10, 20267.531.219,17−50.370,91 · −0,66%
13 thg 10, 20267.581.590,08−71.864,96 · −0,94%
12 thg 10, 20267.653.455,03+153.215,85 · +2,04%
11 thg 10, 20267.500.239,19+28.641,96 · +0,38%
10 thg 10, 20267.471.597,22+4.722,68 · +0,06%
9 thg 10, 20267.466.874,54−245.142,35 · −3,18%
8 thg 10, 20267.712.016,89−135.838,81 · −1,73%
7 thg 10, 20267.847.855,70−265.343,23 · −3,27%
6 thg 10, 20268.113.198,92−42.395,36 · −0,52%
5 thg 10, 20268.155.594,28+61.551,99 · +0,76%
4 thg 10, 20268.094.042,29+81.689,38 · +1,02%
3 thg 10, 20268.012.352,91−233.404,92 · −2,83%
2 thg 10, 20268.245.757,82+103.073,72 · +1,27%
1 thg 10, 20268.142.684,10+140.534,84 · +1,76%
30 thg 9, 20268.002.149,26+6.052,17 · +0,08%
29 thg 9, 20267.996.097,09−14.401,19 · −0,18%
28 thg 9, 20268.010.498,28−56.383,36 · −0,70%
27 thg 9, 20268.066.881,64+14.834,52 · +0,18%
26 thg 9, 20268.052.047,12+9.484,41 · +0,12%
25 thg 9, 20268.042.562,71−12.270,77 · −0,15%

Số tiền phổ biến

  • 1 ETH7.131.280,61 BIF
  • 5 ETH35.656.403,05 BIF
  • 10 ETH71.312.806,09 BIF
  • 25 ETH178.282.015,23 BIF
  • 50 ETH356.564.030,47 BIF
  • 100 ETH713.128.060,94 BIF
  • 500 ETH3.565.640.304,69 BIF
  • 1.000 ETH7.131.280.609,38 BIF
  • 1.000.000 BIF0,1402 ETH
  • 5.000.000 BIF0,7011 ETH
  • 10.000.000 BIF1,4 ETH
  • 25.000.000 BIF3,51 ETH
  • 50.000.000 BIF7,01 ETH
  • 100.000.000 BIF14,02 ETH
  • 500.000.000 BIF70,11 ETH
  • 1.000.000.000 BIF140,23 ETH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ETH sang BIF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ETH = 7.131.280,61 BIF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BIF = 0,0000001 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ETH sang BIF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −11,47%: thấp nhất 7.074.933,24, cao nhất 8.245.757,82, trung bình 7.683.250,03 BIF cho 1 ETH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.