Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ETH sang AMD

1 Ethereum bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ETH = 860.153,09 AMD1 AMD = 0,0000012 ETHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
852.993,90
Cao nhất
1.000.351,08
Trung bình
928.225,63
Thay đổi
−11,58%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 2026860.153,09−8.076,40 · −0,93%
23 thg 10, 2026868.229,50−13.156,20 · −1,49%
22 thg 10, 2026881.385,69−390,65 · −0,04%
21 thg 10, 2026881.776,34+185,70 · +0,02%
20 thg 10, 2026881.590,64+4.703,91 · +0,54%
19 thg 10, 2026876.886,73−1.136,74 · −0,13%
18 thg 10, 2026878.023,47−622,34 · −0,07%
17 thg 10, 2026878.645,81−2.623,11 · −0,30%
16 thg 10, 2026881.268,91+28.275,02 · +3,31%
15 thg 10, 2026852.993,90−54.899,70 · −6,05%
14 thg 10, 2026907.893,59−7.170,51 · −0,78%
13 thg 10, 2026915.064,10−12.282,24 · −1,32%
12 thg 10, 2026927.346,34+19.494,35 · +2,15%
11 thg 10, 2026907.851,99+4.496,60 · +0,50%
10 thg 10, 2026903.355,39+175,25 · +0,02%
9 thg 10, 2026903.180,14−23.382,45 · −2,52%
8 thg 10, 2026926.562,59−19.082,77 · −2,02%
7 thg 10, 2026945.645,36−31.303,37 · −3,20%
6 thg 10, 2026976.948,73−3.315,47 · −0,34%
5 thg 10, 2026980.264,20+4.027,95 · +0,41%
4 thg 10, 2026976.236,25+7.360,80 · +0,76%
3 thg 10, 2026968.875,45−31.475,63 · −3,15%
2 thg 10, 20261.000.351,08+13.255,05 · +1,34%
1 thg 10, 2026987.096,03+16.764,63 · +1,73%
30 thg 9, 2026970.331,40+966,86 · +0,10%
29 thg 9, 2026969.364,54+707,22 · +0,07%
28 thg 9, 2026968.657,32−9.779,99 · −1,00%
27 thg 9, 2026978.437,31+1.862,47 · +0,19%
26 thg 9, 2026976.574,84+5.388,54 · +0,55%
25 thg 9, 2026971.186,30−1.631,22 · −0,17%

Số tiền phổ biến

  • 1 ETH860.153,09 AMD
  • 5 ETH4.300.765,45 AMD
  • 10 ETH8.601.530,91 AMD
  • 25 ETH21.503.827,27 AMD
  • 50 ETH43.007.654,53 AMD
  • 100 ETH86.015.309,06 AMD
  • 500 ETH430.076.545,31 AMD
  • 1.000 ETH860.153.090,62 AMD
  • 100 AMD0,000116 ETH
  • 500 AMD0,000581 ETH
  • 1.000 AMD0,001163 ETH
  • 5.000 AMD0,005813 ETH
  • 10.000 AMD0,0116 ETH
  • 50.000 AMD0,0581 ETH
  • 100.000 AMD0,1163 ETH
  • 500.000 AMD0,5813 ETH
  • 1.000.000 AMD1,16 ETH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ETH sang AMD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ETH = 860.153,09 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 0,0000012 ETH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ETH sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −11,58%: thấp nhất 852.993,90, cao nhất 1.000.351,08, trung bình 928.225,63 AMD cho 1 ETH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.