Tỷ giá ETH sang AMD hôm nay

Tỷ giá ETH sang AMD tháng 4 năm 2026

ETH/AMD: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
791.073,77
Đóng cửa
836.045,93
Thấp nhất
769.872,10
Cao nhất
905.411,71
Thay đổi
+6,74%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 2026836.045,93−20.928,31 · −2,44%
29 thg 4, 2026856.974,23+7.370,86 · +0,87%
28 thg 4, 2026849.603,37−40.612,46 · −4,56%
27 thg 4, 2026890.215,83+31.641,58 · +3,69%
26 thg 4, 2026858.574,26−3.043,75 · −0,35%
25 thg 4, 2026861.618,01+1.080,24 · +0,13%
24 thg 4, 2026860.537,77−15.991,46 · −1,82%
23 thg 4, 2026876.529,23−4.182,20 · −0,47%
22 thg 4, 2026880.711,43+22.660,98 · +2,64%
21 thg 4, 2026858.050,45+1.566,32 · +0,18%
20 thg 4, 2026856.484,14−21.256,57 · −2,42%
19 thg 4, 2026877.740,71−27.671,00 · −3,06%
18 thg 4, 2026905.411,71+36.797,50 · +4,24%
17 thg 4, 2026868.614,21−10.399,65 · −1,18%
16 thg 4, 2026879.013,86+9.904,89 · +1,14%
15 thg 4, 2026869.108,97−19.043,04 · −2,14%
14 thg 4, 2026888.152,01+64.198,36 · +7,79%
13 thg 4, 2026823.953,65−10.053,29 · −1,21%
12 thg 4, 2026834.006,94−10.359,56 · −1,23%
11 thg 4, 2026844.366,50+21.790,77 · +2,65%
10 thg 4, 2026822.575,72+1.267,28 · +0,15%
9 thg 4, 2026821.308,45−16.302,39 · −1,95%
8 thg 4, 2026837.610,83+45.246,60 · +5,71%
7 thg 4, 2026792.364,24−10.344,06 · −1,29%
6 thg 4, 2026802.708,30+26.060,58 · +3,36%
5 thg 4, 2026776.647,72+4.168,78 · +0,54%
4 thg 4, 2026772.478,94+2.606,85 · +0,34%
3 thg 4, 2026769.872,10−10.710,67 · −1,37%
2 thg 4, 2026780.582,76−10.491,01 · −1,33%
1 thg 4, 2026791.073,77+7.815,54 · +1,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.