Tỷ giá ETB sang MYR
1 Birr Ethiopia bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETB = 0,02522 MYR1 MYR = 39,653 ETBCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02492
- Cao nhất
- 0,02537
- Trung bình
- 0,02518
- Thay đổi
- +0,26%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,02522 | −0,00004 · −0,14% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,02526 | +0,00011 · +0,43% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,02515 | +0,00009 · +0,37% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02505 | +0,00004 · +0,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02502 | −0,00006 · −0,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02508 | −0,00007 · −0,28% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02515 | +0,00023 · +0,92% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02492 | −0,00009 · −0,36% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02501 | −0,00002 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02503 | −0,00010 · −0,40% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02513 | −0,00010 · −0,39% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02522 | −0,00007 · −0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02529 | +0,00004 · +0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02525 | +0,00007 · +0,28% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02518 | −0,00007 · −0,29% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02525 | −0,00011 · −0,43% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02536 | +0,00017 · +0,69% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02519 | −0,00014 · −0,55% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02532 | −0,00004 · −0,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02537 | +0,00025 · +1,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02512 | +0,00008 · +0,31% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02504 | −0,00032 · −1,27% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02536 | −0,00001 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02537 | +0,00002 · +0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02535 | +0,00019 · +0,74% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02516 | +0,00007 · +0,28% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02509 | +0,00001 · +0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02508 | −0,00006 · −0,25% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02514 | 0,00000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02515 | −0,00001 · −0,04% |
Số tiền phổ biến
- 100 ETB2,52 MYR
- 500 ETB12,61 MYR
- 1.000 ETB25,22 MYR
- 2.500 ETB63,05 MYR
- 5.000 ETB126,09 MYR
- 10.000 ETB252,19 MYR
- 50.000 ETB1.260,95 MYR
- 100.000 ETB2.521,89 MYR
- 1 MYR39,65 ETB
- 5 MYR198,26 ETB
- 10 MYR396,53 ETB
- 50 MYR1.982,64 ETB
- 100 MYR3.965,27 ETB
- 500 MYR19.826,36 ETB
- 1.000 MYR39.652,72 ETB
- 5.000 MYR198.263,62 ETB
- 10.000 MYR396.527,24 ETB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETB sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETB = 0,02522 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 39,653 ETB. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETB sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,26%: thấp nhất 0,02492, cao nhất 0,02537, trung bình 0,02518 MYR cho 1 ETB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.