Tỷ giá ETB sang GEL
1 Birr Ethiopia bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETB = 0,01604 GEL1 GEL = 62,331 ETBCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01583
- Cao nhất
- 0,01616
- Trung bình
- 0,016
- Thay đổi
- +0,58%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01604 | +0,00008 · +0,47% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01597 | +0,00006 · +0,39% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01591 | 0,00000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01591 | −0,00005 · −0,29% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01595 | −0,00004 · −0,23% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01599 | +0,00016 · +1,01% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01583 | −0,00008 · −0,49% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01591 | +0,00002 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01589 | −0,00007 · −0,42% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01596 | −0,00008 · −0,50% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01604 | −0,00007 · −0,41% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0161 | +0,00009 · +0,56% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01601 | +0,00003 · +0,20% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01598 | −0,00008 · −0,52% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01606 | −0,00005 · −0,32% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01612 | +0,00012 · +0,74% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,016 | −0,00006 · −0,38% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01606 | −0,00004 · −0,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0161 | +0,00014 · +0,88% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01596 | +0,00006 · +0,37% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0159 | −0,00022 · −1,39% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01612 | −0,00004 · −0,22% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01616 | +0,00003 · +0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01613 | +0,00014 · +0,90% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01599 | +0,00001 · +0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01598 | +0,00002 · +0,13% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01595 | −0,00005 · −0,30% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,016 | −0,00005 · −0,29% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01605 | −0,00003 · −0,18% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01608 | +0,00013 · +0,80% |
Số tiền phổ biến
- 100 ETB1,6 GEL
- 500 ETB8,02 GEL
- 1.000 ETB16,04 GEL
- 2.500 ETB40,11 GEL
- 5.000 ETB80,22 GEL
- 10.000 ETB160,43 GEL
- 50.000 ETB802,17 GEL
- 100.000 ETB1.604,34 GEL
- 1 GEL62,33 ETB
- 5 GEL311,65 ETB
- 10 GEL623,31 ETB
- 50 GEL3.116,54 ETB
- 100 GEL6.233,09 ETB
- 500 GEL31.165,44 ETB
- 1.000 GEL62.330,89 ETB
- 5.000 GEL311.654,44 ETB
- 10.000 GEL623.308,88 ETB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETB sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETB = 0,01604 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 62,331 ETB. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETB sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,58%: thấp nhất 0,01583, cao nhất 0,01616, trung bình 0,016 GEL cho 1 ETB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.