Tỷ giá ETB sang BYN
1 Birr Ethiopia bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ETB = 0,01814 BYN1 BYN = 55,14 ETBCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01806
- Cao nhất
- 0,01906
- Trung bình
- 0,01858
- Thay đổi
- −2,86%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01814 | +0,00008 · +0,44% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01806 | −0,00007 · −0,41% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01813 | −0,00009 · −0,48% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01822 | −0,00007 · −0,40% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01829 | −0,00007 · −0,38% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01836 | −0,00008 · −0,43% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01844 | −0,00004 · −0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01848 | +0,00003 · +0,14% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01845 | −0,00009 · −0,50% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01854 | −0,00012 · −0,66% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01867 | +0,00004 · +0,21% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01863 | −0,00004 · −0,21% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01866 | −0,00009 · −0,47% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01875 | −0,00005 · −0,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0188 | −0,00009 · −0,45% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01888 | +0,00009 · +0,48% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01879 | −0,00019 · −1,02% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01899 | −0,00008 · −0,40% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01906 | +0,00031 · +1,65% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01876 | +0,00035 · +1,88% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01841 | −0,00025 · −1,34% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01866 | −0,00006 · −0,30% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01871 | −0,00008 · −0,42% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01879 | +0,00021 · +1,16% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01858 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01858 | −0,00003 · −0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0186 | −0,00002 · −0,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01863 | −0,00002 · −0,12% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01865 | +0,00001 · +0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01864 | −0,00003 · −0,18% |
Số tiền phổ biến
- 100 ETB1,81 BYN
- 500 ETB9,07 BYN
- 1.000 ETB18,14 BYN
- 2.500 ETB45,34 BYN
- 5.000 ETB90,68 BYN
- 10.000 ETB181,36 BYN
- 50.000 ETB906,79 BYN
- 100.000 ETB1.813,58 BYN
- 1 BYN55,14 ETB
- 5 BYN275,7 ETB
- 10 BYN551,4 ETB
- 50 BYN2.756,98 ETB
- 100 BYN5.513,97 ETB
- 500 BYN27.569,83 ETB
- 1.000 BYN55.139,66 ETB
- 5.000 BYN275.698,29 ETB
- 10.000 BYN551.396,59 ETB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ETB sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ETB = 0,01814 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 55,14 ETB. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ETB sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,86%: thấp nhất 0,01806, cao nhất 0,01906, trung bình 0,01858 BYN cho 1 ETB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.