Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ERN sang CHF

1 Nakfa Eritrea bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ERN = 0,055 CHF1 CHF = 18,182 ERNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,05475
Cao nhất
0,05578
Trung bình
0,05526
Thay đổi
+0,05%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,055+0,00025 · +0,46%
23 thg 10, 20260,05475−0,00011 · −0,20%
22 thg 10, 20260,05486−0,00017 · −0,31%
21 thg 10, 20260,05503+0,00005 · +0,09%
20 thg 10, 20260,05498+0,00003 · +0,06%
19 thg 10, 20260,05495−0,00002 · −0,04%
18 thg 10, 20260,054970,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,05497−0,00013 · −0,24%
16 thg 10, 20260,0551−0,00014 · −0,25%
15 thg 10, 20260,05524−0,00021 · −0,38%
14 thg 10, 20260,05545−0,00008 · −0,15%
13 thg 10, 20260,05554+0,00014 · +0,25%
12 thg 10, 20260,0554+0,00006 · +0,11%
11 thg 10, 20260,05533−0,00001 · −0,02%
10 thg 10, 20260,05535+0,00001 · +0,02%
9 thg 10, 20260,05534−0,00020 · −0,36%
8 thg 10, 20260,05554−0,00003 · −0,06%
7 thg 10, 20260,05557+0,00012 · +0,22%
6 thg 10, 20260,05545+0,00011 · +0,21%
5 thg 10, 20260,05534+0,00011 · +0,20%
4 thg 10, 20260,05523−0,00003 · −0,06%
3 thg 10, 20260,05526−0,00006 · −0,11%
2 thg 10, 20260,05532−0,00047 · −0,83%
1 thg 10, 20260,05578+0,00014 · +0,26%
30 thg 9, 20260,05564+0,00008 · +0,15%
29 thg 9, 20260,05556+0,00027 · +0,48%
28 thg 9, 20260,05529+0,00007 · +0,12%
27 thg 9, 20260,05523−0,00001 · −0,02%
26 thg 9, 20260,05524−0,00005 · −0,09%
25 thg 9, 20260,05528+0,00031 · +0,56%

Số tiền phổ biến

  • 100 ERN5,5 CHF
  • 500 ERN27,5 CHF
  • 1.000 ERN55 CHF
  • 2.500 ERN137,5 CHF
  • 5.000 ERN274,99 CHF
  • 10.000 ERN549,98 CHF
  • 50.000 ERN2.749,92 CHF
  • 100.000 ERN5.499,84 CHF
  • 1 CHF18,18 ERN
  • 5 CHF90,91 ERN
  • 10 CHF181,82 ERN
  • 50 CHF909,12 ERN
  • 100 CHF1.818,23 ERN
  • 500 CHF9.091,17 ERN
  • 1.000 CHF18.182,33 ERN
  • 5.000 CHF90.911,66 ERN
  • 10.000 CHF181.823,33 ERN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ERN sang CHF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ERN = 0,055 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 18,182 ERN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ERN sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,05%: thấp nhất 0,05475, cao nhất 0,05578, trung bình 0,05526 CHF cho 1 ERN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.