Tất cả tỷ giá

Tỷ giá CHF sang ERN

1 Franc Thụy sĩ bằng bao nhiêu Nakfa Eritrea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 CHF = 18,182 ERN1 ERN = 0,055 CHFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
17,926
Cao nhất
18,266
Trung bình
18,098
Thay đổi
−0,05%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202618,182−0,084 · −0,46%
23 thg 10, 202618,266+0,037 · +0,20%
22 thg 10, 202618,229+0,056 · +0,31%
21 thg 10, 202618,173−0,016 · −0,09%
20 thg 10, 202618,189−0,011 · −0,06%
19 thg 10, 202618,199+0,007 · +0,04%
18 thg 10, 202618,1920,000 · 0,00%
17 thg 10, 202618,192+0,044 · +0,24%
16 thg 10, 202618,148+0,046 · +0,25%
15 thg 10, 202618,102+0,069 · +0,38%
14 thg 10, 202618,033+0,026 · +0,15%
13 thg 10, 202618,006−0,046 · −0,25%
12 thg 10, 202618,052−0,020 · −0,11%
11 thg 10, 202618,072+0,004 · +0,02%
10 thg 10, 202618,067−0,003 · −0,02%
9 thg 10, 202618,071+0,065 · +0,36%
8 thg 10, 202618,005+0,011 · +0,06%
7 thg 10, 202617,995−0,039 · −0,22%
6 thg 10, 202618,034−0,037 · −0,21%
5 thg 10, 202618,072−0,035 · −0,19%
4 thg 10, 202618,107+0,010 · +0,06%
3 thg 10, 202618,096+0,019 · +0,11%
2 thg 10, 202618,077+0,151 · +0,84%
1 thg 10, 202617,926−0,046 · −0,25%
30 thg 9, 202617,972−0,027 · −0,15%
29 thg 9, 202617,999−0,087 · −0,48%
28 thg 9, 202618,086−0,022 · −0,12%
27 thg 9, 202618,108+0,003 · +0,02%
26 thg 9, 202618,104+0,016 · +0,09%
25 thg 9, 202618,089−0,102 · −0,56%

Số tiền phổ biến

  • 1 CHF18,18 ERN
  • 5 CHF90,91 ERN
  • 10 CHF181,82 ERN
  • 50 CHF909,12 ERN
  • 100 CHF1.818,23 ERN
  • 500 CHF9.091,17 ERN
  • 1.000 CHF18.182,33 ERN
  • 5.000 CHF90.911,66 ERN
  • 10.000 CHF181.823,33 ERN
  • 100 ERN5,5 CHF
  • 500 ERN27,5 CHF
  • 1.000 ERN55 CHF
  • 2.500 ERN137,5 CHF
  • 5.000 ERN274,99 CHF
  • 10.000 ERN549,98 CHF
  • 50.000 ERN2.749,92 CHF
  • 100.000 ERN5.499,84 CHF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá CHF sang ERN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 CHF = 18,182 ERN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ERN = 0,055 CHF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá CHF sang ERN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,05%: thấp nhất 17,926, cao nhất 18,266, trung bình 18,098 ERN cho 1 CHF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.