Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EGP sang XOF

1 Bảng Ai Cập bằng bao nhiêu Franc CFA Tây Phi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EGP = 10,434 XOF1 XOF = 0,09584 EGPCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
10,434
Cao nhất
11,178
Trung bình
10,979
Thay đổi
−6,16%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 202610,434−0,196 · −1,84%
26 thg 10, 202610,63+0,026 · +0,24%
25 thg 10, 202610,604−0,025 · −0,24%
24 thg 10, 202610,629+0,052 · +0,49%
23 thg 10, 202610,578−0,151 · −1,41%
22 thg 10, 202610,729+0,010 · +0,09%
21 thg 10, 202610,72−0,001 · −0,01%
20 thg 10, 202610,721−0,216 · −1,97%
19 thg 10, 202610,937+0,020 · +0,18%
18 thg 10, 202610,917−0,062 · −0,56%
17 thg 10, 202610,979+0,055 · +0,51%
16 thg 10, 202610,923−0,081 · −0,74%
15 thg 10, 202611,005−0,073 · −0,66%
14 thg 10, 202611,078−0,066 · −0,60%
13 thg 10, 202611,144+0,006 · +0,06%
12 thg 10, 202611,138−0,038 · −0,34%
11 thg 10, 202611,176+0,001 · +0,01%
10 thg 10, 202611,175+0,030 · +0,27%
9 thg 10, 202611,145−0,033 · −0,30%
8 thg 10, 202611,178+0,013 · +0,12%
7 thg 10, 202611,165+0,008 · +0,07%
6 thg 10, 202611,156+0,015 · +0,13%
5 thg 10, 202611,141+0,003 · +0,03%
4 thg 10, 202611,138−0,025 · −0,23%
3 thg 10, 202611,163+0,021 · +0,19%
2 thg 10, 202611,142−0,007 · −0,07%
1 thg 10, 202611,149+0,039 · +0,35%
30 thg 9, 202611,11+0,017 · +0,16%
29 thg 9, 202611,093−0,036 · −0,33%
28 thg 9, 202611,129+0,010 · +0,09%

Số tiền phổ biến

  • 10 EGP104,34 XOF
  • 50 EGP521,71 XOF
  • 100 EGP1.043,41 XOF
  • 500 EGP5.217,07 XOF
  • 1.000 EGP10.434,14 XOF
  • 5.000 EGP52.170,69 XOF
  • 10.000 EGP104.341,38 XOF
  • 50.000 EGP521.706,88 XOF
  • 100.000 EGP1.043.413,76 XOF
  • 100 XOF9,58 EGP
  • 500 XOF47,92 EGP
  • 1.000 XOF95,84 EGP
  • 2.500 XOF239,6 EGP
  • 5.000 XOF479,2 EGP
  • 10.000 XOF958,39 EGP
  • 50.000 XOF4.791,96 EGP
  • 100.000 XOF9.583,93 EGP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EGP sang XOF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EGP = 10,434 XOF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XOF = 0,09584 EGP. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EGP sang XOF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,16%: thấp nhất 10,434, cao nhất 11,178, trung bình 10,979 XOF cho 1 EGP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.